thumb - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Ngón cái: Xuất phát từ chữ Anglo-Saxon cổ 'þūma', có nghĩa là 'cái gì được nâng lên'. Ngón cái rất quan trọng cho việc cầm nắm. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cây bút chì với ngón cái chắc chắn ở bên cạnh nó, giúp bạn kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên trang và ấn bằng ngón cái để đẩy nó tiến lên một chút. Thay đổi cách nắm, điều chỉnh góc và xoay một chút trang để tìm đường kẻ mình muốn. Nỗ lực hiện lên ở bàn tay, tôi giữ chặt, đặt trang xuống và để hành động kết thúc. Trong động tác nhỏ này, ý nghĩa dần hiện ra: ngón cái là cái làm cho mọi việc xảy ra.
Ngón cái là ngón ngắn và dày ở bên cạnh bàn tay, đối nghịch với các ngón khác để nắm và thao tác vật. Nó rất quan trọng để giữ, vặn đồ và điều khiển dụng cụ, từ mở hộp đến cầm bút. Là đơn vị đo, ngón cái đã từng được dùng như một phần mười hai của một foot, khoảng 2,54 cm, dù tiêu chuẩn hiện đại tùy vùng. Động từ thumb có nghĩa ấn, di chuyển hoặc lướt bằng ngón cái, ví dụ lật sách bằng ngón cái hoặc lướt màn hình. Thành ngữ phổ biến: thumbs up (đồng ý) và dưới sự kiểm soát của ai đó.
Trong tiếng Việt, ngón cái là một bộ phận cơ thể cụ thể có nhiều thành ngữ cố định. Người học hay nhầm lẫn với các ngón khác hoặc dùng ngón cái như một ngón tay thông thường.
Which sentence uses the word 'thumb' correctly?
What is a synonym for 'thumb'?
What is an antonym for 'thumb'?
In what real-life context would someone use their thumb?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật