LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thunder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thunder Ý nghĩa của Từ

  • Âm thanh lớn do sét gây ra.
  • Sự thể hiện của giận dữ hoặc sức mạnh.
  • Phát ra tiếng vang lớn như tiếng sấm.
Illustration for this word

thunder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thunder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθʌndə/
Mỹ /ˈθʌndər/
Tiết
thunder

thunder Từ nguyên của Từ

thun- = vang lên (tiếng Anh cổ) + der (hậu tố) = hành động hoặc trạng thái tạo ra âm thanh lớn. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những đám mây đen kéo đến và bỗng nhiên một âm thanh lớn làm rung chuyển mặt đất, giống như một giọng nói mạnh mẽ vang vọng trên bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thunder là âm thanh lớn theo sau tia chớp, và cũng có thể được dùng như ẩn dụ để nói về sức mạnh hoặc sự giận dữ. Dạng động từ thunder có nghĩa là gầm gừ hoặc xảy ra với cường độ lớn, như một cơn bão đổ bộ qua những đồi. Người học tiếng Việt thường nhầm thunder với lightning và mô tả thời tiết quá mạnh. Hãy luyện với các trạng từ như to loudly hoặc dữ dội để phân biệt hiện tượng tự nhiên và sức mạnh cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sấm sét là âm thanh sau tia chớp, không phải tia chớp.
  • - thunder có thể là danh từ hoặc động từ to thunder.
  • - đừng nhầm thunder với lightning.
  • - dùng trạng từ mạnh như loudly để nhấn mạnh.
  • - dùng thunder để tạo bầu không khí hoặc sức mạnh cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sấm sét và tia chớp là hai chuyện khác nhau.
  • Sấm sét nhìn thấy trên bầu trời.
  • thunder có thể ám chỉ người.
  • Sấm chỉ xảy ra vào ban đêm.
  • Bạn có thể cảm nhận sấm sét bằng vị giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích thunder với người học tiếng Việt bằng cách nhấn mạnh đây là âm thanh có thể nghe thấy và là phép ẩn dụ cho sức mạnh; phân biệt rõ âm thanh và hiện tượng tự nhiên.

Mẹo Học

  • 1. Luyện phân biệt thunder và lightning trong câu.
  • 2. Dùng thunder để mô tả bầu không khí với rolling thunder.
  • 3. nghe ví dụ của người bản ngữ để dùng tự nhiên.
  • 4. Kết hợp thunder với trạng từ để thể hiện cường độ.
  • 5. Thành ngữ phổ biến: cơn giông nổi lên, tiếng sấm.
  • 6. Viết một cảnh ngắn mô tả thời tiết có sấm sét.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thunder'?

A.A loud noise
B.A bright light
C.A sweet scent
D.A cool breeze
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'thunder' used correctly?

A.She heard thunder and saw lightning in the sky.
B.The thunder tickled her nose.
C.The sun was shining when thunder started.
D.He caught a thunder and put it in a jar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'thunder'?

A.Rain
B.Whisper
C.Boom
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thunder'?

A.Hush
B.Muffle
C.Roar
D.Purr
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'thunder'?

A.A library
B.During a thunderstorm
C.At a dance party
D.During a snowstorm

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a rainy night

Restaurant Order

2025.11.14 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ