thunder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thun- = vang lên (tiếng Anh cổ) + der (hậu tố) = hành động hoặc trạng thái tạo ra âm thanh lớn. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những đám mây đen kéo đến và bỗng nhiên một âm thanh lớn làm rung chuyển mặt đất, giống như một giọng nói mạnh mẽ vang vọng trên bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThunder là âm thanh lớn theo sau tia chớp, và cũng có thể được dùng như ẩn dụ để nói về sức mạnh hoặc sự giận dữ. Dạng động từ thunder có nghĩa là gầm gừ hoặc xảy ra với cường độ lớn, như một cơn bão đổ bộ qua những đồi. Người học tiếng Việt thường nhầm thunder với lightning và mô tả thời tiết quá mạnh. Hãy luyện với các trạng từ như to loudly hoặc dữ dội để phân biệt hiện tượng tự nhiên và sức mạnh cảm xúc.
Giải thích thunder với người học tiếng Việt bằng cách nhấn mạnh đây là âm thanh có thể nghe thấy và là phép ẩn dụ cho sức mạnh; phân biệt rõ âm thanh và hiện tượng tự nhiên.
What is the meaning of the word 'thunder'?
In which sentence is the word 'thunder' used correctly?
Which word is a synonym of 'thunder'?
What is the opposite of 'thunder'?
In what real-life context would you hear the word 'thunder'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật