LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thursday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thursday Ý nghĩa của Từ

  • Ngày thứ năm trong tuần, giữa thứ Tư và thứ Sáu.
  • Một ngày liên quan đến thần Thor.
Illustration for this word

thursday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thursday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɜːrzdeɪ/
Mỹ /ˈθɜrzdeɪ/
Tiết
thursday

thursday Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'Thor' (vị thần Bắc Âu) + 'ngày'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'Þūnresdæg' (ngày của Thor); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng Thor, vị thần sấm sét, nắm giữ búa của mình vào một ngày thứ Năm bão táp, biểu tượng cho sức mạnh và quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Thứ năm, tôi với tay lấy ly và di chuyển ly dọc theo quầy. Tôi kéo rèm nhẹ để ánh sáng thay đổi trên tường. Tôi cầm lịch và đặt nhắc nhở, biến kế hoạch thành những việc nhỏ. Đến giữa buổi, nhịp điệu của thứ năm dần đi vào ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thursday là ngày thứ năm trong hầu hết các lịch, nằm sau thứ tư và trước thứ sáu. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Þūnresdæg, có nghĩa là ngày của Thor, vị thần sấm sét. Trong tiếng Anh hiện đại, Thursday được viết hoa và thường viết tắt là Thu hoặc Thurs trong văn bản thông thường. Người học dễ nhầm lẫn giữa ngày và ngày tháng hoặc dùng giới từ sai (on Thursday, this Thursday).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thursday viết hoa ở mọi trường hợp.
  • - Dùng 'on Thursday' để nói một ngày, 'this Thursday' cho thứ 5 tới.
  • - Trong viết không trang trọng có thể dùng Thu/ Thurs.
  • - Tránh nhầm giữa ngày và ngày tháng.
  • - Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: THUR-sday.
  • - Luyện tập với lịch hàng tuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ Thursday chỉ là một ngày cụ thể thay vì một ngày trong tuần
  • Quên viết hoa chữ T trong Thursday
  • So sánh Thursday với Thor hoặc thần thoại Thor
  • Dùng từ viết tắt Thu/ Thurs trong văn bản trang trọng
  • Khó phân biệt 'on Thursday' với 'this Thursday/next Thursday'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ ngày trong tuần như từ thông thường; tiếng Anh coi Thursday là danh từ riêng cần viết hoa và có giới từ phù hợp.

Mẹo Học

  • - Thursday viết hoa ở mọi trường hợp.
  • - Dùng 'on Thursday' để nói về một ngày; 'this Thursday' cho thứ năm sắp tới.
  • - Trong văn bản thân mật có thể dùng Thu/ Thurs.
  • - Đừng nhầm ngày với ngày tháng.
  • - Phát âm nhấn ở âm tiết đầu THUR.
  • - Luyện tập với lịch hàng tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thursday'?

A.A type of fish
B.The day of the week following Wednesday
C.A season of the year
D.A dance style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'thursday' correctly?

A.He runs every thursday like a cheetah.
B.I will eat fish on thursday like a dog.
C.My birthday is on thursday every year.
D.She sings songs thursday often.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thursday'?

A.Friday
B.Saturday
C.Weekend
D.Weekday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thursday'?

A.Monday
B.Sunday
C.Friday
D.Weekend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves planning on a specific day?

A.They planned their family gathering for the day following Wednesday.
B.She decided to start her new project the day after Sunday.
C.I have a meeting scheduled for the day before Friday.
D.On the afternoon of the last weekday, they will celebrate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ