thursday - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc rễ: 'Thor' (vị thần Bắc Âu) + 'ngày'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'Þūnresdæg' (ngày của Thor); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng Thor, vị thần sấm sét, nắm giữ búa của mình vào một ngày thứ Năm bão táp, biểu tượng cho sức mạnh và quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThứ năm, tôi với tay lấy ly và di chuyển ly dọc theo quầy. Tôi kéo rèm nhẹ để ánh sáng thay đổi trên tường. Tôi cầm lịch và đặt nhắc nhở, biến kế hoạch thành những việc nhỏ. Đến giữa buổi, nhịp điệu của thứ năm dần đi vào ngày của tôi.
Thursday là ngày thứ năm trong hầu hết các lịch, nằm sau thứ tư và trước thứ sáu. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Þūnresdæg, có nghĩa là ngày của Thor, vị thần sấm sét. Trong tiếng Anh hiện đại, Thursday được viết hoa và thường viết tắt là Thu hoặc Thurs trong văn bản thông thường. Người học dễ nhầm lẫn giữa ngày và ngày tháng hoặc dùng giới từ sai (on Thursday, this Thursday).
Người Việt thường nghĩ ngày trong tuần như từ thông thường; tiếng Anh coi Thursday là danh từ riêng cần viết hoa và có giới từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'thursday'?
Which sentence uses 'thursday' correctly?
Which word is most similar to 'thursday'?
What is the opposite of 'thursday'?
Can you think of a real-life scenario that involves planning on a specific day?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật