LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thus Ý nghĩa của Từ

  • Bằng cách này hoặc cách đó.
  • Do đó; vì vậy.
  • Ví dụ.
Illustration for this word

thus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðʌs/
Mỹ /ðəs/
Tiết
thus

thus Từ nguyên của Từ

‘Thus’ xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þus', có nghĩa là 'bằng cách này'. Nó có nguồn gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic '*þusaz'. Hãy tưởng tượng một người chỉ vào một con đường cụ thể trong khi nói 'như vậy', như thể mời bạn đi theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi thẳng, đặt cuốn sổ gần mép bàn và move cạnh tờ giấy. Rồi tôi đẩy và kéo, điều chỉnh góc, và đường thẳng change trước mắt. Cảm giác cố gắng ở lòng bàn tay, tôi giữ nhịp bằng cách adjust dần. Vì vậy từ này tự nhiên hiện lên như một cây cầu giữa hành động và lời nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thus được dịch là như vậy hoặc do đó. Nó rất phổ biến trong văn bản trang trọng hoặc thuyết trình. Hãy dùng nó để nhấn mạnh kết luận hoặc kết quả từ câu trước. Trong hội thoại, nên dùng vậy hoặc nên dùng cho kết luận trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở đầu câu để báo hiệu kết quả
  • Giọng điệu trang trọng khi viết
  • Có thể theo dấu chấm phẩy hoặc sau một câu hoàn chỉnh
  • Trong nói chuyện hàng ngày nên dùng các từ thay thế
  • Có thể dùng để giới thiệu ví dụ hoặc minh họa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là do đó
  • Không thể ở giữa câu
  • là thuật ngữ nói thông dụng
  • Chỉ sau dấu chấm phẩy
  • Giữ đúng sắc thái nghĩa ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thus mang tính trang trọng. Người học có thể nói quá formal ở hội thoại hàng ngày; dùng do đó hoặc như vậy khi nói thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng do đó ở đầu câu để chỉ kết quả
  • So sánh với vì vậy và do đó để nắm sắc thái
  • Đọc văn bản trang trọng để nhận biết liên kết logic
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp thông thường
  • Kết hợp với dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề
  • Sử dụng để giới thiệu ví dụ khi cần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thus'?

A.Quickly
B.Subsequently
C.Beautifully
D.Carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'thus' is used correctly:

A.I am tired, thus I will take a nap.
B.He loves ice cream, thus he eats it every day.
C.The cat meowed loudly, thus it ran away.
D.She couldn't finish her homework, thus she went to bed early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thus'?

A.Subsequently
B.Fruit
C.Beautiful
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'thus'?

A.Nevertheless
B.Speedily
C.Hence
D.Additionally
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'thus'?

A.He studied for hours, but still failed the test.
B.The team worked hard and won the championship.
C.She was running late, so she missed the bus.
D.I ate breakfast and went for a walk.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ