LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tiles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tiles Ý nghĩa của Từ

  • mảnh vật liệu phẳng hoặc cong được sử dụng để phủ bề mặt
  • phủ bề mặt bằng các viên gạch
  • đối tượng vuông hoặc hình chữ nhật trong một trò chơi như domino
Illustration for this word

tiles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tiles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taɪl/
Mỹ /taɪl/
Tiết
tile

tiles Từ nguyên của Từ

Gạch: 'til-' = che phủ, 'e' = nhỏ; từ tiếng Latinh 'tegula' -> Pháp cổ 'tile' -> Tiếng Anh trung cổ 'tile'. Hãy tưởng tượng một miếng hình chữ nhật nhỏ, như một cái khiên nhỏ, được thiết kế để che phủ và bảo vệ bề mặt, giống như áo giáp của một hiệp sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một viên lát (tile) là một miếng phẳng hình vuông hoặc chữ nhật được làm từ sứ, gốm, đá, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để lát và trang trí các bề mặt như sàn, tường hoặc quầy. Có thể dùng như một động từ: lát bằng gạch lên bề mặt. Trong trò chơi, viên lát là viên vuông nhỏ có ký hiệu. Gạch lát có nhiều chất liệu, kết cấu, màu sắc và kích thước giúp tạo thành họa tiết phức tạp và hiệu ứng ánh sáng tùy cách xếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tile là danh từ và động từ
  • Dùng bảng nhiều viên thì tiles
  • Chỉ rõ chất liệu: gốm, sứ, đá, thủy tinh
  • Khi bố trí, nói 'lát sàn' hoặc 'lát tường'
  • Trong trò chơi, một viên lát là hình vuông có ký hiệu
  • Phát âm: taɪl

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gạch lát không chỉ làm từ ceramic; còn có đá, thủy tinh, kim loại.
  • Gạch có thể dùng cho sàn, tường và mặt quầy, không chỉ sàn.
  • Lát gạch còn bao gồm việc chọn viên ngạch và cách bố trí.
  • Gạch không phải lúc nào cũng hình vuông; có hình chữ nhật và mẫu mosaic.
  • Viên lát domino khác với gạch lát sàn về chất liệu và mục đích dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường xem tile như một phần trang trí đơn thuần, bỏ qua sự đa dạng vật liệu và công dụng; họ cũng hay nhầm lẫn giữa tiling và tile như danh từ.

Mẹo Học

  • Hình dung theo chất liệu: gạch ceramic, đá, thủy tinh
  • Thực hành câu: lát sàn, lát tường, ốp lưng bếp
  • So sánh danh từ và động từ với ví dụ
  • Học các mẫu lát phổ biến: lưới, mosaic, kẻ ô
  • Nói về dụng cụ: keo dán, mạch, dao phẳng
  • Ghi nhớ kích thước và thuật ngữ: viên lát, lát, lát nền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tiles' mean?

A.A kind of tree
B.Flat pieces used for covering surfaces
C.A type of animal
D.A cooking method
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tiles' correctly?

A.The sky is full of colorful tiles.
B.He prefers to read tiles instead of books.
C.She arranged the tiles on the floor carefully.
D.They watched tiles swim in the pond.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tiles'?

A.Gadgets
B.Pavement
C.Textiles
D.Vegetables
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tiles'?

A.Furniture
B.Rubble
C.Wall
D.Roof
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this term is used?

A.My friend just bought a new set of tiles for her bathroom.
B.It's common to see cars parked outside of homes.
C.He enjoys collecting stamps from different countries.
D.They finished painting the walls yesterday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ