LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

time consuming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

time consuming Ý nghĩa của Từ

  • tiêu tốn thời gian
  • đòi hỏi nhiều thời gian và công sức
  • chậm do quá trình dài
Illustration for this word

time consuming Từ nguyên của Từ

time = khoảng thời gian tồn tại, consuming = tiếp nhận; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ tích tắc chậm rãi trong khi ai đó làm việc, thể hiện sự trôi qua của thời gian không ngừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'time consuming' mean?

D.Extremely easy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'time consuming'.

A.The meal was time consuming to cook.
B.It was a time consuming task to finish the puzzle.
C.He finished the book in a time consuming manner.
D.Her dance performance was time consuming and exciting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'time consuming'?

A.Effortful
B.Quick
C.Simple
D.Instantaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'time consuming'?

A.Efficient
B.Challenging
C.Lengthy
D.Extensive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something takes a long time?

A.Reorganizing your closet can be a tedious chore.
B.Writing a short email takes only a few minutes.
C.Completing a project at work can be time consuming.
D.Baking a cake is a quick process.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ