timeliness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc time (thời gian) + hậu tố -ness để hình thành danh từ khái niệm. Nguồn gốc: từ time (tiếng Anh cổ) cộng với hậu tố danh từ -ness; được ghi nhận trong tiếng Anh Trung Cổ, sau đó thành tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc đồng hồ chỉ đúng vào thời điểm bạn cần hành động, tượng trưng cho tính đúng giờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTimeliness mô tả chất lượng hành động đúng lúc. Trong đời sống hàng ngày, đúng giờ và tuân thủ lịch trình cho thấy tôn trọng thời gian của người khác; trong kinh doanh, tính kịp thời của thông tin, báo cáo và quyết định quan trọng ở tính cập nhật và hiệu quả. Dữ liệu trễ hoặc báo cáo trễ có thể làm xói mòn niềm tin và làm mất cơ hội. Timeliness còn liên quan đến sự phù hợp: thông tin kịp thời phải phù hợp với diễn biến hiện tại. Để phát triển khả năng này, bạn lên kế hoạch trước, xác định ưu tiên và điều chỉnh nhanh khi có thông tin mới.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa đúng giờ và kịp thời; cần tập trung vào bối cảnh và sự cập nhật thông tin.
What is the meaning of 'timeliness'?
Which sentence uses the word 'timeliness' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'timeliness'?
Which word is the opposite of 'timeliness'?
Which of the following is a realistic real-life context in which you would use the word 'timeliness' aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật