LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tinker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tinker Ý nghĩa của Từ

  • sửa chữa hoặc cải tiến một cái gì đó một cách tùy tiện hoặc vụng về
  • một người thích làm điều chỉnh nhỏ
  • thử nghiệm hoặc làm việc một cách vô định với công cụ hoặc máy móc
Illustration for this word

tinker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tinker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪŋkə/
Mỹ /ˈtɪŋkɚ/
Tiết
tinker

tinker Từ nguyên của Từ

'tinker' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tincan', có nghĩa là 'tạo ra âm thanh, phát ra âm thanh'. Về mặt lịch sử, nó đề cập đến một thợ làm đồ bằng thiếc hoặc một thợ sửa chữa lưu động, thường thấy mang theo công cụ. Hãy tưởng tượng đến một thợ sửa chữa kỳ quặc với một chiếc hộp công cụ, vui vẻ sửa chữa mọi thứ dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tinker là động từ hay danh từ. Có nghĩa là sửa chữa hoặc cải thiện một vật một cách tùy ý hoặc thử nghiệm, thường cho kết quả chưa hoàn chỉnh. Nó ám chỉ một approach thực hành, tò mò hơn là công việc hoàn thiện. Người tinker thích chỉnh sửa nhỏ, thử nghiệm với công cụ và thiết bị. Danh từ tinker cũng có thể chỉ người thích vặn vẹo, điều chỉnh dụng cụ. Lịch sử dùng để chỉ người thợ sửa di động mang theo công cụ và đi sửa chữa trên đường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng tinker cho sửa chữa bình thường và thí nghiệm nhỏ, không cho kỹ thuật chính thức.
  • 2) tinkering nhấn mạnh học hỏi thực hành và sự tò mò thay vì sự chính xác.
  • 3) Người tinker thích một phương pháp linh hoạt; ghi chép lại những thay đổi khi có thể.
  • 4) Biết khi dừng lại; một số sửa chữa cần sự trợ giúp của chuyên gia.
  • 5) Kết hợp tinkering với các kiểm tra an toàn cơ bản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tinker cho thấy bạn thiếu kỹ năng.
  • Tinker chỉ dành cho kim loại cũ.
  • Nếu tinkering, mọi thứ sẽ hỏng.
  • Tinker là dấu hiệu of lười biếng.
  • Tinker và repair mang ý nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt tinkering như sự tò mò và thử nghiệm thực hành, không nhất thiết là sửa chữa chuyên nghiệp. Người học có thể hiểu sai rằng nó cho thấy thiếu kỹ năng; ngữ cảnh quan trọng.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập sửa chữa nhỏ thường xuyên để tự tin hơn.
  • 2) Ghi chú ngắn gọn những gì đã thay đổi.
  • 3) So sánh phiên bản chỉnh sửa với phiên bản gốc để đánh giá tác động.
  • 4) Ưu tiên an toàn, dùng PPE khi cần thiết.
  • 5) Chia sẻ quá trình tinkering với đồng nghiệp để học từ sai lầm.
  • 6) Cân bằng giữa khám phá và mục tiêu rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'tinker'?

A.to avoid fixing an issue
B.to completely destroy an object
C.to repair or adjust something in a casual or experimental manner
D.to build something from scratch
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tinker' correctly?

A.He decided to tinker with the engine to see if he could improve its performance.
B.She likes to tinker every year by purchasing new gadgets.
C.They tinker the garden every Saturday to make sure it's beautiful.
D.The chef quickly tinker the recipe to finish the dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tinker'?

A.mend
B.destroy
C.create
D.ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tinker'?

A.enhance
B.improve
C.neglect
D.develop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might fix or adjust something informally?

A.He often does small repairs on his bike to keep it running smoothly.
B.She always ignores broken items around the house.
C.They decided to purchase a new phone instead of fixing the old one.
D.The artist will paint a masterpiece today.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ