LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toed Ý nghĩa của Từ

  • một ngón chân
  • phần đầu giày
  • ngón chân của nhiều động vật
Illustration for this word

toed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təʊ/
Mỹ /toʊ/
Tiết
toe

toed Từ nguyên của Từ

toe = tǽh + tiếng Anh cổ 'tǽh'; liên quan đến ngôn ngữ Bắc Âu cổ ‘tá’; hình dung một ngón chân nhỏ kết nối bạn với mặt đất khi bạn đi bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc chân lên và đặt ngón chân lên sàn, cảm nhận trọng lượng bắt đầu di chuyển move. Tôi đẩy nhẹ, rồi dịch chuyển trọng lượng để giữ thăng bằng khi bàn chân ổn định shift. Tôi điều chỉnh các ngón chân trong giày và cảm nhận một sự thay đổi tinh tế về cân bằng và kiểm soát change. Cảm giác nắm chặt và buông lỏng ấy khiến ngón chân trở thành một phần của bước tiếp theo move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Toe là một trong những ngón ở cuối bàn chân, rất quan trọng cho thăng bằng và chuyển động. Trong giao tiếp hàng ngày, ta thường gặp các cụm từ như stub a toe (đụng ngón chân), hoặc nói về toe box của giày và cấu trúc ngón của động vật. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tǽh, liên hệ với Old Norse tá cho thấy một ngón nhỏ kết nối cơ thể với mặt đất. Khi học toe, người học nên phân biệt nó với foot, toenail hay toes tùy ngữ cảnh giải phẫu hoặc giày dép.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng toe cho một ngón chân duy nhất; toes cho số nhiều. toe box ám chỉ phần trước của giày. Không nhầm toe với toenail khi nói về giải phẫu. Trong thành ngữ, toe có thể xuất hiện trong các cụm như 'toe the line'. Khi nói về động vật, nêu rõ con vật. Phân biệt toe với foot và toenail hoặc toes tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Toe không phải là foot.
  • Toes và toe không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Toenail không phải là chính bản thân ngón chân.
  • Toe xuất hiện cả trong ngữ cảnh giày dép, không chỉ giải phẫu.
  • Động vật có ngón chân, nhưng khác với ngón chân người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa toe và foot khi nói về giải phẫu hoặc giày dép; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng toe là một ngón đơn ở cuối bàn chân.
  • Luyện phân biệt toe và toes trong câu.
  • Học các cụm từ như toe box và stub a toe.
  • Liên hệ nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ để nhớ chân tiếp xúc mặt đất.
  • Phân biệt toenail và toe khi nói về giải phẫu.
  • Sử dụng toe khi nói về giày dép để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'toed' mean?

A.Covered in paint
B.Having toes
C.Being very old
D.Not fitting properly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'toed':

A.She wore toed shoes to the event.
B.The cat was very toed and playful.
C.He decided to go toed at the beach.
D.The artist toed his canvas with vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'toed'?

A.Covered
B.Painted
C.Footed
D.Hidden
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'toed'?

A.Large
B.Smooth
C.Untoed
D.Invisible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'toed'?

A.The boy's shoes had colorful designs.
B.A person wearing shoes that fit poorly might trip.
C.At the party, they admired the dancers’ feet.
D.She wore sandals that were too small for her.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Bath Items

At the Supermarket

2025.10.17 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ