LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

topple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

topple Ý nghĩa của Từ

  • lật đổ hoặc làm cho sụp đổ
  • loại bỏ khỏi quyền lực
  • trở nên không ổn định và ngã
Illustration for this word

topple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

topple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɒp.əl/
Mỹ /ˈtɑː.pəl/
Tiết
topple

topple Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'topplien' (ngã), liên quan đến 'top' như trong 'lật' + 'ple' như một từ gốc nhỏ cho hành động. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'toppian'. Hãy tưởng tượng một tháp khối rất cao bắt đầu lung lay và cuối cùng sụp đổ. Ý nghĩa bóng này kết nối với sự 'lật đổ' quyền lực hay quyền uy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Topple được dùng để lật đổ quyền lực hoặc làm cho một vật cao ngã đổ. Có tính chất ngoại động từ: topple + danh từ/người. Trong các rủi ro hàng ngày, dùng té ngã hoặc đổ. Cấu trúc bị động be toppled hay gặp trong tiêu đề tin tức. Collocations phổ biến: topple the regime, topple a tower.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use topple for sudden, disruptive falls, especially involving power or structures.
  • It is transitive: topple something or topple someone from power.
  • Avoid using it for small, everyday falls; use fall or trip.
  • Passively: be toppled is common in headlines.
  • Common collocations: topple the regime, topple a tower, topple from power.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Topple không chỉ là ngã mà còn có ý nghĩa lật đổ quyền lực
  • Vật thể cũng có thể bị topple, không chỉ người
  • Khác với collapse, topple mang tính đột ngột và mạnh
  • Be toppled thường thấy trong tiêu đề tin tức
  • Khôn gnhầm lẫn topple với tumble trong các ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng topple cho lật đổ quyền lực hoặc đổ vỡ cấu trúc; dễ nhầm với ngữ cảnh ngã bình thường.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa chính: lật đổ quyền lực và sụp đổ vật thể, so với ngã thông thường.
  • Topple là ngoại động từ: topple + danh từ/người.
  • Dùng fall cho ngã bình thường.
  • Be toppled phổ biến trên tiêu đề.
  • Cấu trúc kết hợp thường gặp: topple the regime, topple a tower.
  • Luyện tập ở các thời khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'topple'?

A.Build
B.Swim
C.Laugh
D.Fall
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'topple' used correctly?

A.She smiled happily after the tower stood tall.
B.He sang a song loudly in the classroom.
C.The strong wind caused the tree to topple over.
D.The bird flew gracefully in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'topple'?

A.Strengthen
B.Crumble
C.Collapse
D.Upright
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would 'topple' be used?

A.Building a sandcastle
B.Riding a bicycle
C.A stack of books falling over
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you give a sentence using the word 'topple'?

A.Sure, here it goes.
B.I like to topple dominoes.
C.The dog barked loudly.
D.I don't know the answer.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ