LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tortoises - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tortoises Ý nghĩa của Từ

  • một loài bò sát sống trên cạn có mai
  • người có tính cách chậm rãi
Illustration for this word

tortoises Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tortoises Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɔːtəs/
Mỹ /ˈtɔrtəs/
Tiết
tortoise

tortoises Từ nguyên của Từ

Gốc: 'tortoise' có nguồn gốc từ 'tortue' (tiếng Pháp cổ) và trước đó là 'testudo' (tiếng Latinh, có nghĩa là 'rùa'). Hình ảnh sống động: hình dung một con rùa từ từ thu đầu vào trong mai cứng của nó để được an toàn, biểu thị cho sự kiên nhẫn và bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tortoise là một loài bò sát đất có vỏ chắn chắn và di chuyển chậm chạp. Nghĩa bóng của từ này dùng để chỉ người thích tiếp cận từ từ nhưng kiên nhẫn và bền bỉ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ tortue và Latinh testudo; hình ảnh vỏ bảo vệ gợi lên sự an toàn và kiên nhẫn. Hình ảnh một con rùa rút đầu vào vỏ giúp ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn âm ở syllable đầu: TORE-tə-sɛ.
  • - Phân biệt tortoise (đất) và turtle (có thể kể đến nước).
  • - Thành ngữ: tortoise pace, tortoise and the hare.
  • - Số nhiều: tortoises.
  • - Có thể chỉ người kiên nhẫn, điềm tĩnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tortoise và turtle là hai từ đồng nghĩa.
  • tortoise thường ám chỉ con cái.
  • Có thể bị dùng như insult dành cho người chậm chạp.
  • Rùa không phải chỉ làm thú cưng.
  • Mọi động vật chậm không phải lúc nào cũng là tortoise.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng tortoise vừa là con vật vừa là ẩn dụ cho sự kiên nhẫn, ổn định; tránh hiểu nhầm như chỉ nói về chậm chạp.

Mẹo Học

  • Ôn luyện hai ý nghĩa riêng biệt: con vật và ẩn dụ.
  • Lưu ý các thành ngữ như tortoise pace và slow and steady wins the race.
  • Nhớ dạng số nhiều tortoises.
  • So sánh với turtle để hiểu đúng ngữ cảnh.
  • Dùng từ đồng nghĩa như từ từ, có phương pháp, cân nhắc.
  • Tưởng tượng rùa rụt đầu vào vỏ để nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ