LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

totally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

totally Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn, toàn bộ
  • như một từ nhấn mạnh phi trang trọng có nghĩa là rất hoặc cực kỳ
  • được dùng để nhấn mạnh mức độ mà không nghi ngờ
Illustration for this word

totally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

totally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtəʊ.tə.li/
Mỹ /ˈtoʊ.tə.li/
Tiết
totally

totally Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: total + -ly tạo trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin totus nghĩa là toàn bộ, qua tiếng Pháp cổ total vào tiếng Anh là total; từ đó hình thành totally với hậu tố -ly. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một chiếc bánh tròn nguyên vẹn có chữ TOTAL, buộc một sợi -ly rồi biến thành totally.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ghế tiến lên một chút và mắt move trên trang. Tư thế được điều chỉnh, ý nghĩ cũng đang thay đổi. Cảm giác trở nên rõ ràng, như một sự sắp xếp được đặt đúng chỗ. Tôi thốt ra 'totally' để nhấn mạnh rằng mọi thứ hoàn toàn đúng, và tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Totally là một trạng từ có nghĩa hoàn toàn hoặc toàn bộ, và nó cũng đóng vai trò là một từ nhấn mạnh ngông cuồng mang nghĩa rất hoặc vô cùng. Trong lời nói hàng ngày, nó nhấn mạnh tính từ hoặc động từ, thường thay thế cho từ formal hơn như completely hoặc absolutely. Ví dụ: totally different, totally agree. Xuất phát từ tổng thể (totus) trong tiếng Latinh, qua Old French vào tiếng Anh với thêm hậu tố -ly làm thành adverb totally. Trong văn viết trang trọng, dùng totally có thể bị xem là quá thân mật; nên dùng hoàn toàn hoặc hoàn toàn đúng lúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp và văn viết thông thường
  • Tránh dùng ở văn bản formal hoặc học thuật
  • Kết hợp với tính từ như khác biệt hoặc đồng ý
  • Lưu ý khi dùng với phủ định có thể thay đổi ý nghĩa
  • Trong văn bản dài, tránh lạm dụng; thay bằng hoàn toàn hoặc đầy đủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Totally và completely có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Nên dùng trong văn viết formal
  • Totally có thể đi với động từ phủ định để phủ định ý nghĩa
  • Chỉ bổ nghĩa cho tính từ, không cho động từ
  • Dùng totally có thể không tự nhiên ở mọi thể loại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu totally như một từ nhấn mạnh nói informal; trong văn bản formal nên dùng hoàn toàn hoặc toàn bộ.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ thông dụng (totally different, totally agree)
  • Kết hợp với tính từ và động từ tùy ngữ cảnh
  • Dùng trong ngôn ngữ nói và viết không trang trọng
  • So sánh với hoàn toàn/hoàn toàn để nhận biết sắc thái
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ âm và nhịp điệu
  • Cẩn trọng dùng trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'totally'?

A.Partially
B.Completely
C.Barely
D.Slightly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'totally' correctly?

A.She totally finished her homework early.
B.He totally didn't go to the party.
C.I totally understand the lesson.
D.The cake was totally delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'totally'?

A.Totally
B.Completely
C.Partially
D.Slightly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'totally'?

A.Completely
B.Partially
C.Barely
D.Slightly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context using 'totally'?

A.The team won the championship.
B.She painted her room blue.
C.He completely forgot his friend's birthday.
D.The cat slept peacefully on the sofa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ