LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

townspeople - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

townspeople Ý nghĩa của Từ

  • cư dân thành phố
  • người sống ở thị trấn
  • người dân đô thị
Illustration for this word

townspeople Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

townspeople Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaʊnspiːpəl/
Mỹ /ˈtaʊnspiːpəl/
Tiết
townspeople

townspeople Từ nguyên của Từ

(a) thị trấn + (hậu tố) -s + người. (b) Tiếng Anh cổ 'tun' (bao quanh, khu định cư) + 'people' từ tiếng Latin 'populus'. (c) Hãy tưởng tượng một chợ tấp nập đầy ắp người dân bản địa và những tiếng cười, minh họa cho sự gắn kết của cộng đồng cư dân thành phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'townspeople' mean?

A.Visitors to a city
B.Residents of a small community
C.Shopkeepers in a mall
D.Tourists in a foreign land
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'townspeople' correctly.

A.The townspeople were excited to attend the annual fair.
B.The townspeople enjoyed a long vacation by the seaside.
C.The townspeople decided to sell ice cream at the public pool.
D.The townspeople quickly built a giant spaceship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'townspeople'?

A.Airport staff
B.Citizens
C.International tourists
D.Foreign diplomats
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'townspeople'?

A.Country folk
B.Urban dwellers
C.Village residents
D.Remote inhabitants
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'townspeople'?

A.The community gathered to discuss the new park that would benefit the townspeople.
B.Last weekend, the government representative held a meeting with the villagers.
C.During the festival, local groups organized events that attracted many people.
D.The cities prepared for an influx of tourists during the holiday season.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ