LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

traceable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

traceable Ý nghĩa của Từ

  • có thể theo dõi
  • có thể được xác định hoặc truy nguyên
  • liên quan đến hồ sơ hoặc nguồn
Illustration for this word

traceable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

traceable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtreɪ.sə.bəl/
Mỹ /ˈtreɪ.sə.bəl/
Tiết
traceable

traceable Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: trace + -able (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'tractus' (kéo) → Pháp cổ 'tracer' → Tiếng Anh 'traceable'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử theo dõi một loạt dấu chân dẫn đến một kho báu ẩn giấu, thể hiện bản chất của việc có thể theo dõi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Traceable có nghĩa là có thể truy vết hoặc theo dõi được bởi bằng chứng hoặc hồ sơ. Ví dụ, một sản phẩm có số sê-ri hoặc một kiện hàng có thể được theo dõi bằng dữ liệu vận chuyển, hoặc một tuyên bố có thể được xác minh nguồn gốc. Từ này ghép từ trace (theo dõi) + -able (có thể), có nguồn gốc từ Latin tractus (kéo) và Old French tracer, rồi vào tiếng Anh. Tưởng tượng một thám tử lần theo dấu vết để quay về nguồn gốc của kho báu; đó là ý tưởng cốt lõi của traceability. Khả năng truy vết đồng nghĩa với tính minh bạch và có thể kiểm chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) -able chỉ khả năng. 2) trace có nghĩa là theo dõi dấu vết. 3) Không phải mọi thứ có thể truy vết đều chính xác tuyệt đối. 4) Dùng trong chuỗi cung ứng, dữ liệu và bằng chứng. 5) Phân biệt traceable và trace back. 6) Giữ hồ sơ và bằng chứng cẩn thận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Traceable không đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
  • Không chỉ áp dụng cho vật thể vật lý mà còn cho dữ liệu và tuyên bố.
  • Traceability không nhất thiết là một nguồn gốc đơn giản.
  • Không phải là giám sát liên tục.
  • Đôi khi không cần hồ sơ đầy đủ để có thể truy vết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: traceable nhấn mạnh chuỗi bằng chứng và khả năng xác thực; tránh nhầm với chỉ là quan sát.

Mẹo Học

  • 1) -able cho thấy khả năng.
  • 2) trace gắn với dấu vết hoặc đường đi.
  • 3) phân biệt traceable và trace back.
  • 4) dùng trong chuỗi cung ứng và dữ liệu.
  • 5) luyện tập với nguồn và bằng chứng.
  • 6) gặp mẫu câu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'traceable'?

A.Incapable of being tracked
B.Able to be followed or discovered
C.Completely invisible
D.A type of tracking device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'traceable' correctly?

A.The artist's unique style is traceable in her early works.
B.The phone was traceable only when it was turned off.
C.This recipe is traceable to ancient Rome.
D.His untraceable identity was the subject of the investigation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'traceable'?

A.Detected
B.Unseen
C.Hidden
D.Visible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'traceable'?

A.Untraceable
B.Clear
C.Visible
D.Apparent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario in which something might not be easily followed or discovered?

A.The organization's operations were transparent and clear.
B.The detective found all the clues to the case quickly.
C.A lost person's whereabouts were impossible to track without clues.
D.Everyone knew who was responsible for the incident.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ