tragedy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tragedy = tragos (dê) + ode (bài hát); Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê, thường được liên kết với những buổi biểu diễn của Hy Lạp cổ đại, đang hát một bài hát buồn về nỗi đau và số phận của con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo rèm và sắp xếp sân khấu; ánh sáng di chuyển qua căn phòng như một câu chuyện sắp bắt đầu (move). Những nhân vật tiến về phía nguy hiểm, cảnh vật thay đổi dần và tiến gần một kết thúc bi kịch, như không khí đang nín thở. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chắc đạo cụ trong tay và cảm nhận sự xoay chuyển của cốt truyện đè lên ngực (adjust). Cuối cùng, tôi giữ hình ảnh ấy ở trong tim và mang nặng cảm giác ấy vào ngày thường.
Tragedy là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: một vở kịch nghiêm túc kết thúc buồn, thường tập trung vào sự sa ngã của một nhân vật; và một sự kiện thảm họa trong đời thực. Trong văn học, bi kịch khai thác khiếm khuyết của con người, vận mệnh và các bi kịch đạo đức thông qua ngôn ngữ trau chuốt và cốt truyện có cấu trúc dẫn tới kết luận đau lòng. Trong giao tiếp hàng ngày cũng có thể dùng để nói về thảm họa lớn hoặc tai họa, nhưng không dùng cho tình huống hài hước.
Người Việt thường phân biệt bi kịch ở văn học và sự kiện thực tế; người học có thể nhầm lẫn với thảm họa trong mọi ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'tragedy'?
In which of the following situations would the word 'tragedy' be used?
Which of the following is a similar word to 'tragedy'?
What is the opposite of 'tragedy'?
Can you provide an example of a real-life 'tragedy'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật