trample - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gốc: tramp + -le (hậu tố động từ); (b) từ tiếng Pháp cổ 'tramper', tiếng Latin 'trampare'; (c) Hãy tưởng tượng một con voi bước đi cẩu thả trên một khu vườn, đè bẹp những bông hoa và cây cối dưới chân, thể hiện tổn hại cả về thể chất lẫn cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrample có nghĩa là dẫm lên thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường gây hại; cũng có nghĩa là đối xử tệ với ai đó hoặc với một thứ gì đó, hoặc bỏ qua quy tắc hoặc quyền lợi. Từ này mang sắc thái lực lượng và thiếu tôn trọng, dù là dẫm nát hoa dưới chân hay làm tổn thương cảm xúc của người khác bằng lời nói. Nguồn gốc từ tramp + le và các dạng cổ của tiếng Pháp/Latinh. Hình dung một con voi đi qua vườn, dẫm đạp lên hoa và đất mềm, tượng trưng cho cả hại vật chất lẫn hại cảm xúc. Các cụm hay gặp: trampling, trampled, trample on rights.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt ngữ về các điểm chính
What does the word 'trample' mean?
Choose the correct usage of the word 'trample' in a sentence.
Which word is most similar to 'trample'?
What is the opposite of the word 'trample'?
Can you think of a real-life context where 'trample' would be appropriately used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật