LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trample - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trample Ý nghĩa của Từ

  • giậm mạnh lên một cái gì đó, gây hư hại
  • đối xử tồi tệ với ai đó hoặc cái gì đó
  • phớt lờ hoặc vi phạm quy tắc hoặc quyền lợi
Illustration for this word

trample Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trample Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtræmpəl/
Mỹ /ˈtræmpəl/
Tiết
trample

trample Từ nguyên của Từ

(a) gốc: tramp + -le (hậu tố động từ); (b) từ tiếng Pháp cổ 'tramper', tiếng Latin 'trampare'; (c) Hãy tưởng tượng một con voi bước đi cẩu thả trên một khu vườn, đè bẹp những bông hoa và cây cối dưới chân, thể hiện tổn hại cả về thể chất lẫn cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trample có nghĩa là dẫm lên thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường gây hại; cũng có nghĩa là đối xử tệ với ai đó hoặc với một thứ gì đó, hoặc bỏ qua quy tắc hoặc quyền lợi. Từ này mang sắc thái lực lượng và thiếu tôn trọng, dù là dẫm nát hoa dưới chân hay làm tổn thương cảm xúc của người khác bằng lời nói. Nguồn gốc từ tramp + le và các dạng cổ của tiếng Pháp/Latinh. Hình dung một con voi đi qua vườn, dẫm đạp lên hoa và đất mềm, tượng trưng cho cả hại vật chất lẫn hại cảm xúc. Các cụm hay gặp: trampling, trampled, trample on rights.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt thiệt hại thể chất và thiệt hại ẩn dụ
  • Dùng 'trample on' cho quyền, quy tắc hoặc ranh giới
  • Hiểu các dạng 'trampling' và 'trampled'
  • Tránh dùng trong văn cảnh lịch sự quá mức
  • Phân biệt với các từ tương tự như 'stamp' hay 'crush'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trample chỉ dùng cho nghĩa vật lý
  • stamp và trample luôn có thể thay thế lẫn nhau
  • Có thể làm tổn thương quyền của người khác mà không cố ý
  • Trample chỉ liên quan đến động vật hoặc giày dép
  • Trampling luôn xấu trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt ngữ về các điểm chính

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngữ cảnh
  • Học các cụm từ thông dụng: trampling, trample down, trample on
  • Nhớ các dạng: trampling, trampled
  • Phân biệt với stamp và crush
  • Chú ý khi dùng với quyền lợi/ ranh giới: trample on

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'trample' mean?

A.To admire from afar
B.To lightly touch
C.To walk heavily upon
D.To soar above
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'trample' in a sentence.

A.The artist’s painting trample my expectations.
B.He decided to trample over the garden flowers.
C.She will trample her way to the top grades.
D.The dog trample happily around the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trample'?

A.Whisper
B.Stomp
C.Succeed
D.Observe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'trample'?

A.Ignore
B.Crush
C.Respect
D.Disregard
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'trample' would be appropriately used?

A.The elephant trample through the forest, leaving a path behind.
B.The children were playing without a care in the world, making sure to be gentle with the flowers.
C.In a rush to get to the concert, some fans did not notice when they stepped on the grass.
D.During the parade, many people accidentally stepped on each other's feet.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ