LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transcendent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transcendent Ý nghĩa của Từ

  • vượt ra ngoài giới hạn bình thường
  • vô cùng vĩ đại
  • vượt qua những người khác
Illustration for this word

transcendent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transcendent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænˈsɛndənt/
Mỹ /trænˈsɛndənt/
Tiết
transcendent

transcendent Từ nguyên của Từ

(Tiền tố: trans- 'qua' + gốc: scandere 'leo'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transcendendere', đi qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh một ngọn núi, trên những đám mây, chiêm ngưỡng một cảnh tượng tuyệt đẹp, tượng trưng cho việc vượt qua những trải nghiệm bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transcendent mô tả điều gì đó vượt lên trên giới hạn bình thường hoặc trải nghiệm thông thường. Nó có thể ám chỉ những trải nghiệm, thành tựu hoặc phẩm chất mà cảm nhận được như phi thường, gần như siêu việt, và dường như vượt quá những gì người ta cho là có thể. Thuật ngữ này thường mang cảm giác nâng cao, như thể ta đã vượt qua những lo toan hàng ngày để nhìn thấy một sự thật hoặc vẻ đẹp lớn hơn. Hình ảnh vượt qua đám mây hoặc đạt tới đỉnh cao là một ẩn dụ phổ biến nhấn mạnh ý tưởng vượt quá giới hạn thông thường. Dù có thể dùng trong tôn giáo hay triết học, nó cũng áp dụng cho nghệ thuật, khoa học hay những khoảnh khắc cá nhân mang tính biến đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc phẩm chất vượt quá giới hạn bình thường.
  • Miêu tả điều gì đó phi thường hoặc biến đổi.
  • Kết hợp với danh từ như vẻ đẹp, khoảnh khắc, thành tựu.
  • Tránh các ý nghĩa kiêu ngạo hay exclusivity tôn giáo.
  • Dành cho những trường hợp thật sự đáng chú ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Ngụ ý sự vượt trội so với người khác theo nghĩa cạnh tranh.
  • Không phải lúc nào cũng là tối thượng hay hoàn hảo.
  • Không chỉ mô tả con người, mà còn trải nghiệm hoặc đồ vật.
  • Dùng cho những trường hợp phi thường, chứ not cho vật dụng hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ transcendent mang sắc thái siêu việt và ngời sáng, đôi khi mang tính tôn giáo hoặc triết học. Trao đổi cẩn thận giữa ngữ cảnh tôn giáo và đời sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: vẻ đẹp siêu việt, khoảnh khắc siêu việt, trải nghiệm siêu việt.
  • Phân biệt với các từ liên quan như sự siêu việt và siêu hình.
  • Dùng với danh từ trừu tượng để diễn đạt sự nâng cao.
  • Lưu ý giọng điệu có thể trang trọng; phù hợp với ngữ cảnh.
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh: nghệ thuật, khoa học, triết học, khoảnh khắc cá nhân.
  • Đọc nhiều thể loại để thấy cách dùng từ trong văn bản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'transcendent'?

A.Exceeding normal limits; surpassing.
B.Being shallow and superficial.
C.Remaining within the ordinary scope.
D.Being overly simplistic.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'transcendent' correctly.

A.The cake was so transcendent that everyone wanted a second piece.
B.Her performance in the play was transcendent, capturing the audience's hearts.
C.He felt transcendent for forgetting to pay his bills.
D.The movie had a transcendent plot that was very predictable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transcendent'?

A.Surpassing
B.Mediocre
C.Ordinary
D.Insignificant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transcendent'?

A.Remarkable
B.Extraordinary
C.Common
D.Elite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be considered transcendent?

A.A simple greeting between two friends.
B.A breathtaking view from a mountaintop that leaves one in awe.
C.Driving a car to the grocery store.
D.Reading a very average book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ