transcript - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trans- = qua + script = viết. Xuất phát từ tiếng Latinh 'transcriptus' nghĩa là 'viết ra, sao chép'. Hãy tưởng tượng một người chép bản thảo cẩn thận sao chép một cuộn giấy, đảm bảo rằng mỗi chữ cái được viết chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra, mở cuốn vở và điều chỉnh trang giấy dưới ngón tay. Khi nghe lời nói, các từ dần hiện lên trên trang thành một transcript – bản ghi chữ của những gì đã nói. Tôi chỉnh tư thế, thở nhẹ, cảm nhận sự nỗ lực để chuyển tiếng nói thành chữ. Trong dùng thật, transcript này trở thành một bản ghi có thể xem lại, chia sẻ hoặc lưu giữ.
Transcript là một bản sao văn bản của nội dung được nói, thường gồm ba nghĩa chính: bản sao viết của bài giảng hoặc phỏng vấn, bảng điểm chính thức, hoặc phiên bản văn bản của một thông điệp hay tài liệu.
Tiếng Việt thường dùng bảng điểm hoặc hồ sơ điểm cho học vụ; cần phân biệt transcript là bản sao viết của nội dung nói với từ phiên âm/phiên dịch.
What is the meaning of 'transcript'?
Which sentence uses 'transcript' correctly?
What is a synonym for 'transcript'?
What is an antonym for 'transcript'?
How is 'transcript' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật