LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transfigure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transfigure Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi một cái gì đó một cách kịch tính
  • biến đổi về ngoại hình
  • tôn vinh hoặc ca ngợi
Illustration for this word

transfigure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transfigure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsˈfɪɡə/
Mỹ /trænsˈfɪɡjər/
Tiết
transfigure

transfigure Từ nguyên của Từ

trans- = xuyên qua + hình = hình dáng. Nguồn gốc lịch sử: La-tin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng đẹp chuyển hình khi ánh sáng mặt trời chiếu vào, thay đổi một cách kịch tính vẻ ngoài của nó và gây ấn tượng mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transfigure có nghĩa là làm cho một vật hoặc người thay đổi hình dạng một cách rất đột ngột và ấn tượng, khiến vẻ ngoài trông hoàn toàn mới và đáng ngưỡng mộ. Nó mang sắc thái văn học và trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả mang tính tôn kính. Ví dụ, một pho tượng được ánh sáng làm cho nó rực rỡ và gần như sống động, hoặc một cảnh vật bỗng sáng lên và trở nên tươi mới. Người học thường nhầm lẫn với transform, nhưng transfigure nhấn mạnh sự thay đổi bên ngoài và cảm giác ngạc nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để diễn đạt sự thay đổi mang tính kịch tính và văn chương.
  • Không dùng cho những thay đổi nhỏ hàng ngày.
  • Thường mô tả sự thay đổi bên ngoài hoặc bầu không khí.
  • Thường theo sau là into một hình thức mới hoặc với ánh sáng.
  • So sánh với transform; transfigure nhấn mạnh vẻ ngoài và sự ngạc nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn transfigure với transform trong ngữ cảnh không phù hợp
  • Tin rằng chỉ có thay đổi vật lý
  • Sử dụng cho thay đổi nhỏ hoặc mang tính ẩn dụ
  • Cho rằng là từ thông dụng trong nói hàng ngày
  • So sánh với đổi mới thông thường mà bỏ qua sắc thái văn học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, transfigure mang sắc thái văn học trang trọng; sử dụng trong văn bản hoặc mô tả ẩn dụ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt sự thay đổi bên ngoài và sự biến đổi bên trong.
  • Sử dụng transfigure trong ngữ cảnh văn học hoặc thi ca.
  • Kết hợp với các danh từ như tượng đài, cảnh vật để nhấn mạnh hiệu ứng.
  • So sánh với transform để nhận biết sắc thái ngạc nhiên.
  • Luyện tập mô tả ẩn dụ về sự tôn kính hoặc nâng cao.
  • Đọc văn bản có chứa từ này để làm quen với ngữ âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'transfigure'?

A.Make someone laugh
B.Transform into a different form
C.Study the stars
D.Cook food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'transfigure' used correctly?

A.Billy decided to transfigure the delicious recipe.
B.The dog barked loudly.
C.She transfigured the math problem.
D.The wizard used magic to transfigure himself into a cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'transfigure'?

A.Destroy
B.Modify
C.Keep
D.Fix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transfigure'?

A.Improve
B.Enhance
C.Maintain
D.Elevate
Bước 5: Thành thạo

How can 'transfigure' apply in real life?

A.Doctors can transfigure healthy cells into diseased cells.
B.Artists can transfigure ordinary objects into masterpieces.
C.Teachers can transfigure students into animals.
D.Drivers can transfigure cars into planes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ