LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transformation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transformation Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi rõ rệt về hình thức, bản chất hoặc vẻ ngoài
  • hành động thay đổi sang trạng thái khác
  • một quá trình trải qua sự thay đổi hoặc phát triển
Illustration for this word

transformation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transformation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsfəˈmeɪʃən/
Mỹ /trænsfərˈmeɪʃən/
Tiết
transformation

transformation Từ nguyên của Từ

trans- = qua + hình thành = tạo hình. Có nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con sâu bướm biến thành bướm, minh họa sự thay đổi rõ rệt về hình dạng và trạng thái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên nút bấm và đẩy nhẹ, ánh sáng và bóng đổ di chuyển khiến cảnh vật dần thay đổi. Em điều chỉnh nhịp thở, nắm chặt ngón tay và cảm nhận hình thức đang thay đổi dưới bàn tay mình. Nỗ lực nhỏ này mang một cảm giác chuyển hóa, như thể điều gì đó đang quyết định một trạng thái mới mà không cần nói ra. Trong đời sống hàng ngày, em nhận ra cảm giác ấy khi kế hoạch xáo trộn, mối quan hệ được điều chỉnh, và mọi thứ dần được định hình lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự biến đổi là danh từ diễn đạt sự thay đổi đáng kể về hình thức, bản chất hoặc vẻ ngoài. Nó có thể là sự biến hình sinh học, thay đổi trạng thái hoặc các quá trình phát triển rộng hơn như chuyển đổi số trong kinh doanh. Tập trung vào cả quá trình và kết quả của việc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường gợi ý sự mới mẻ hoặc cải tiến. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể nói về phát triển bản thân, thay đổi tổ chức hoặc biến đổi khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Biến đổi được dùng cho thay đổi cả về hình thức lẫn bản chất
  • Kết hợp với undergo/ subscriptions để mô tả quá trình
  • CácColloc: biến đổi số, quá trình biến đổi, trải qua biến đổi
  • Phân biệt với metamorphosis tùy ngữ cảnh
  • Dùng tính từ như kịch tính, dần dần hoặc không thể đảo ngược

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biến đổi luôn có nghĩa là thay đổi vật lý lớn
  • Giống với dịch thuật hoặc chuyển đổi
  • Chỉ áp dụng cho thay đổi tiêu cực hoặc không thể đảo ngược
  • Chỉ mô tả cho con người, không cho vật thể hoặc hệ thống
  • Một khi hoàn tất, sự thay đổi là xong

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng biến đổi cho cả thay đổi vật lý và phi vật lý; metamorphosis chủ yếu cho biến đổi sinh học; cần phân biệt trong ngữ cảnh khoa học và đời sống.

Mẹo Học

  • Nhớ ý nghĩa cốt lõi: biến đổi hình thức, bản chất hoặc ngoại hình
  • Phân biệt với translate/metamorphosis tùy ngữ cảnh
  • Các collocation phổ biến: biến đổi số, quá trình biến đổi
  • Dùng động từ phù hợp: trải qua, gây ra, đồng hành
  • Luyện tập với ví dụ thực tế: phát triển cá nhân, đổi mới tổ chức
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'transformation'?

A.Happy
B.Sing
C.Change
D.Tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'transformation' correctly?

A.She went through a financial transformation last year.
B.He likes to transformation outside in the garden.
C.The cat transformation on the wall.
D.Their house was full of transformation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'transformation'?

A.Mad
B.Modification
C.Fast
D.Cold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transformation'?

A.Play
B.Happy
C.Stagnation
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'transformation'?

A.Starting a new job
B.Cooking dinner
C.Traveling to a new country
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Essence of Simplicity

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ