LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transformer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transformer Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị chuyển đổi năng lượng điện.
  • người hoặc vật biến đổi điều gì đó.
  • máy dịch đầu vào thành đầu ra.
Illustration for this word

transformer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transformer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsˈfɔːmə/
Mỹ /trænsˈfɔrmər/
Tiết
transformer

transformer Từ nguyên của Từ

Từ 'biến áp' có thể được phân tích thành 'trans-' (có nghĩa là 'qua') + 'hình thức' (có nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'). Nó có gốc từ tiếng Latinh 'transformare', qua tiếng Pháp cổ 'transformer', trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc kỳ diệu đang biến đất sét thành những bức tượng xinh đẹp, đại diện cho cách mà biến áp thay đổi hình thức năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transformer là danh từ đa nghĩa. Trong điện, một biến áp là thiết bị thay đổi năng lượng điện, tăng hoặc giảm điện áp và thích ứng với impedância. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ một người hoặc vật biến một thứ thành dạng khác. Trong CNTT, transformer cũng ám chỉ một máy hoặc mô hình chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, ví dụ trong xử lý ngôn ngữ hay dữ liệu. Nguồn gốc từ trans- (qua) và form (hình dạng), từ latinh transformare.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: 1) phân biệt biến áp (điện) với transformer (mô hình/điều khiển). 2) tách bạch giữa nghĩa điện và nghĩa ẩn dụ. 3) dạng số nhiều transformers. 4) từ vựng đi kèm: biến đổi điện năng, mô hình transformer, bộ chuyển đổi dữ liệu. 5) gốc từ giúp gợi nhớ các nghĩa khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng transformer chỉ là robot hoạt hình.
  • Nhầm lẫn giữa máy biến áp và mô hình transformer.
  • Không phải mọi transformer đều là thiết bị điện.
  • Nhầm transformer với trình dịch hay công cụ dịch.
  • Tin rằng transform và transformer là cùng một nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh nghĩa thiết bị điện và nghĩa ẩn dụ; tránh nhầm lẫn giữa ngữ cảnh kỹ thuật và ngữ cảnh trừu tượng.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa điện và nghĩa ẩn dụ bằng câu ví dụ.
  • Chú ý từ vựng đi kèm như điện áp, mô hình transformer, biến đổi dữ liệu.
  • Phân biệt transform (động từ) và transformer (danh từ).
  • Luyện tập transforms, transformed.
  • Dùng gốc từ để liên kết nghĩa.
  • Thực hành trong bối cảnh thực tế (điện, AI, xử lý dữ liệu).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'transformer'?

A.A device that changes electrical energy into mechanical energy
B.A tool used for gardening
C.A device that changes voltage levels in electrical circuits
D.A character in comic books
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'transformer' in a sentence.

A.The transformer danced gracefully at the party.
B.The transformer is always hungry for food.
C.He bought a new transformer to lower the voltage in his house.
D.She painted her room with a transformer color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transformer'?

A.Vehicle
B.Printer
C.Converter
D.Window
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transformer'?

A.Restorer
B.Dismantler
C.Modifier
D.Shaper
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'transformer' is applicable?

A.The power lines need to be fixed after the storm.
B.The electronic device stopped working due to a power surge.
C.He was able to guide the current efficiently using his new transformer.
D.The city needs to repair the roads this weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ