transformer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'biến áp' có thể được phân tích thành 'trans-' (có nghĩa là 'qua') + 'hình thức' (có nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'). Nó có gốc từ tiếng Latinh 'transformare', qua tiếng Pháp cổ 'transformer', trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc kỳ diệu đang biến đất sét thành những bức tượng xinh đẹp, đại diện cho cách mà biến áp thay đổi hình thức năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTransformer là danh từ đa nghĩa. Trong điện, một biến áp là thiết bị thay đổi năng lượng điện, tăng hoặc giảm điện áp và thích ứng với impedância. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ một người hoặc vật biến một thứ thành dạng khác. Trong CNTT, transformer cũng ám chỉ một máy hoặc mô hình chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, ví dụ trong xử lý ngôn ngữ hay dữ liệu. Nguồn gốc từ trans- (qua) và form (hình dạng), từ latinh transformare.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh nghĩa thiết bị điện và nghĩa ẩn dụ; tránh nhầm lẫn giữa ngữ cảnh kỹ thuật và ngữ cảnh trừu tượng.
What is the definition of 'transformer'?
Identify the correct usage of 'transformer' in a sentence.
Which word is most similar to 'transformer'?
What is the opposite of 'transformer'?
Can you think of a real-life context where the word 'transformer' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật