LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

công suất có nghĩa là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voltage Ý nghĩa của Từ

  • Sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.
  • Sự đo lường lực đẩy của dòng điện.
  • Lượng năng lượng cung cấp cho một mạch điện.
Illustration for this word

voltage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voltage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvəʊltɪdʒ/
Mỹ /ˈvoʊltɪdʒ/
Tiết
voltage

voltage Từ nguyên của Từ

voltage = volt + age (đo lường); Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh; Hình dung một viên pin như một nguồn năng lượng đẩy năng lượng qua dây dẫn, minh họa khái niệm về sự chênh lệch điện thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điện áp là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch, đo bằng volt và được cung cấp bởi nguồn như pin hoặc ổ cắm. Nó cho biết tiềm năng truyền năng lượng, chứ không phải lượng năng lượng đang chảy. Dòng điện phụ thuộc vào điện áp và trở kháng của mạch. Khi học, người học hay nhầm lẫn điện áp với sức mạnh hay năng lượng; hiểu rõ mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và trở kháng giúp làm bài tập điện tử dễ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng điện áp không phải dòng điện.
  • Đơn vị là volt (V).
  • Điện áp định mức giúp chọn nguồn cấp.
  • Điện áp có thể biến thiên theo tải.
  • Điện áp là tiềm năng, không phải lượng năng lượng đang di chuyển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điện áp là năng lượng đúng bản chất.
  • Điện áp cao luôn dẫn đến dòng điện lớn.
  • Điện áp và dòng điện là cùng một thứ.
  • Điện áp chỉ có ở nguồn.
  • Ắc quy luôn duy trì điện áp bất biến khi tải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt hay nhầm giữa điện áp và năng lượng hoặc dòng điện; nhấn mạnh điện áp là hiệu điện thế và liên hệ với trở kháng.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt điện áp và dòng điện rõ ràng.
  • 2) Nhớ đơn vị volt và ký hiệu V.
  • 3) Liên hệ điện áp với thiết bị thực tế.
  • 4) Thực hành đo bằng đồng hồ đo ở DC và AC.
  • 5) Học cách điện áp phân chia trong mạch series và song song.
  • 6) Kiểm tra điện áp danh định trước khi cấp nguồn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'voltage'?

A.The color of the sky
B.The flow of electricity
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'voltage' correctly?

A.She bought a new voltage of shoes.
B.The dog ran across the voltage.
C.I enjoy listening to voltage music.
D.The voltage in the circuit was too low.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'voltage'?

A.Frequency
B.Volume
C.Brightness
D.Current
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'voltage'?

A.Power
B.Resistance
C.Static
D.Energy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the term 'voltage'?

A.Cooking a meal
B.Repairing an electrical device
C.Driving a car
D.Playing a sport

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ