LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

robot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

robot Ý nghĩa của Từ

  • một cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách tự động
  • một thiết bị cơ khí thực hiện các nhiệm vụ của con người
  • một hệ thống tự động có thể mô phỏng các hành động của con người
Illustration for this word

robot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

robot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrəʊbɒt/
Mỹ /ˈroʊbɑt/
Tiết
robot

robot Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'robota' nghĩa là 'lao động cưỡng bức' trong tiếng Séc, với 'rob' có nghĩa là 'làm việc'. Nó xuất phát từ tiếng Séc → được thích ứng sang tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một công nhân mệt mỏi bị bao quanh bởi máy móc, điều này thể hiện ý tưởng rằng công việc được thực hiện bởi robot.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay đến bảng điều khiển và ấn nút. Trong hộp, một cánh tay nhỏ bắt đầu move, ban đầu run rẩy rồi dần chuyển thành động và đều đặn. Cảm giác bánh răng rung dưới ngón tay, từ đứng yên sang hành động, và tôi điều chỉnh chặt grip để giữ quyền kiểm soát. Nhìn động tác ấy, tôi nhận ra mình có thể set một nhịp cho robot để hỗ trợ các việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một robot là một thiết bị máy móc có thể thực hiện các tác vụ một cách tự động, từ những động tác lặp lại đơn giản tới các hệ thống phức tạp mô phỏng hành động của con người. Thuật ngữ này bao quát từ robot công nghiệp, robot phục vụ đến các hệ thống tự động có khả năng học hỏi và thích nghi. Ý nghĩa của từ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh: trong công nghiệp thường nói đến robot công nghiệp, trong gia đình hoặc lĩnh vực dịch vụ có thể nhắc tới robot gia dụng hoặc trợ lý thông minh. Từ gốc ám chỉ sự thay thế lao động, nhưng hiện nay người ta cũng dùng robot để nói về các máy móc tự động có tính hữu ích và an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ robot ở dạng danh từ; lưu ý collocations và động từ phổ biến. Dùng tính từ robotic khi cần thiết. Thường nếu nói về nhiều thì robots. Tùy ngữ cảnh (công nghiệp, gia đình, tự động) để định nghĩa. Cân nhắc an toàn và đạo đức khi thảo luận về robot tiên tiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Robot nhất thiết giống người
  • Robot có suy nghĩ và cảm xúc như con người
  • Mọi tự động hóa đều là robot
  • Robot sẽ thay thế mọi công việc
  • Bất kỳ máy móc nào di chuyển cũng là robot

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh robot có nhiều hình thức và chức năng, không chỉ humanoid; phân biệt với các thiết bị máy móc thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation: robot hút bụi, robot phục vụ, robotics
  • Luyện tập loại hình: robot công nghiệp, robot gia dụng, robot tự động
  • Phân biệt với máy móc và android
  • Xem video thực tế về robot đang hoạt động
  • Động từ nên luyện: lập trình, vận hành, điều khiển
  • Tạo hội thoại ở nhiều hoàn cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'robot'?

A.A type of fruit
B.A machine that performs tasks automatically
C.A piece of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'robot' correctly?

A.She played the robot at the school play.
B.He watered the plants with a robot.
C.The robot is a sweet dessert.
D.The cat chased the robot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'robot'?

A.Machine
B.Human
C.Animal
D.Plant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'robot'?

A.Lazy
B.Fast
C.Human
D.Kind
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a robot?

A.In a zoo taking care of animals
B.In a restaurant kitchen helping with cooking
C.In a library sorting books
D.In a park playing with children

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ