LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transgressed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transgressed Ý nghĩa của Từ

  • vi phạm một luật hoặc mệnh lệnh
  • xâm phạm quyền của ai đó
  • vượt quá giới hạn hoặc ranh giới
Illustration for this word

transgressed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transgressed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsˈɡrɛs/
Mỹ /trænˈɡrɛs/
Tiết
transgress

transgressed Từ nguyên của Từ

trans- (băng qua) + gress (bước) = bước qua; từ tiếng Latinh 'transgredi' (bước qua) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bước qua một đường mà người ta đã bảo bạn không được qua, thể hiện hành động vi phạm quy tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transgress có nghĩa là vi phạm một luật lệ hoặc mệnh lệnh, xâm phạm quyền lợi của người khác, hoặc vượt quá giới hạn đã được đặt ra. Đây là từ khá formal, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quy tắc ứng xử. Có thể transgress một quy tắc, một hợp đồng hoặc ranh giới cá nhân, và thường đi kèm hậu quả. Hình ảnh là vượt qua một dải ranh giới không được phép vượt qua, dù cố ý hay vô ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng transgress được dùng với luật, quy tắc hoặc quyền; không dành cho sai sót nhỏ hằng ngày. Đi kèm với against hoặc by; danh từ là transgression.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Transgress không đồng nghĩa với trespass cho bất động sản
  • Thường được hiểu là cố ý hơn là vô ý
  • Có thể liên quan đến quyền hoặc ranh giới
  • Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Transgression không phải là vi phạm theo mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Transgress thường được hiểu là vi phạm giới hạn luật pháp hoặc đạo đức, mang sắc thái phán xét và hậu quả. Người học dễ nhầm lẫn với vi phạm nhỏ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: luật/quy tắc, quyền và ranh giới, vượt quá giới hạn.
  • Cấu trúc quen dùng: transgress a law, transgress against someone, transgress beyond a limit.
  • Danh từ: transgression.
  • Phân biệt với trespass và violate theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập ở văn bản formal như pháp lý.
  • Dùng thể bị động để nhấn mạnh hậu quả.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ