transit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
transit = trans- (đi qua) + -it (đi); La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy nhớ việc thấy một chiếc xe buýt chạy qua nhà bạn, chở mọi người qua phố, minh họa cho sự chuyển tiếp và di chuyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm cửa, đẩy cửa và bước vào sảnh đông người. Dòng người đẩy tôi đi, tôi phải điều chỉnh bước chân cho vừa với nhịp di chuyển chung. Quẹo quanh góc, ánh đèn đổi và cảm xúc của tôi cũng thay đổi. Để đường đi tự nó hình thành, tôi tiếp tục tiến lên, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Transit là một từ linh hoạt bao gồm sự di chuyển qua một không gian, logistics vận chuyển người và hàng hoá, và ý nghĩa chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, transit có thể mô tả hành động vượt qua một quốc gia, hệ thống xe buýt và tàu được dùng để đi lại, hoặc sự đến và đi của lô hàng. Nó còn xuất hiện trong cụm từ in transit có nghĩa là đang trên đường, hoặc trong giai đoạn transit của một dự án, biểu thị một khoảng thời gian chuyển đổi. Nguồn gốc từ tiền tố trans- (xuyên qua) và -it (đi) từ Latinh, qua Pháp cổ vào tiếng Anh. Điều này giúp bạn nhìn nhận sự di động vừa là passage vừa là process.
Giải thích cho người Việt: transit có ba nghĩa chính là di chuyển, hệ thống vận tải, và sự chuyển tiếp; phân biệt giữa chuyển tiếp (transition) và di chuyển (transit). Sử dụng transit làm động từ không phổ biến; dùng transiting hoặc be in transit.
What is the meaning of the word 'transit'?
In which sentence is 'transit' used correctly?
Which word is a synonym of 'transit'?
Which word is an opposite of 'transit'?
In what real-life context would you use the word 'transit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật