LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transpire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transpire Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra hoặc xảy đến
  • trở nên được biết đến hoặc được tiết lộ
  • phát ra hơi nước hoặc độ ẩm
Illustration for this word

transpire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transpire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænˈspaɪə/
Mỹ /trænˈspaɪr/
Tiết
transpire

transpire Từ nguyên của Từ

trans- = qua + spire = thở. Tiếng Latin 'transpirare' có nghĩa là 'thở qua.' Hãy tưởng tượng một cây giải phóng độ ẩm vào không khí, hình tượng hóa những sự kiện tự nhiên trở nên rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transpire là động từ có ba nghĩa chính: xảy ra hoặc diễn ra; trở nên được biết đến hoặc được tiết lộ; phát ra hơi nước hoặc ẩm ướt. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa phổ biến nhất là xảy ra hoặc được tiết lộ, ví dụ It transpired that the meeting was canceled có thể dịch là Hóa ra cuộc họp đã bị hủy. Nghĩa thứ ba là dùng trong khoa học để chỉ cây cỏ hoặc bề mặt phát tán nước. Tránh nhầm với perspire, nghĩa là đổ mồ hôi. Transpire thường mang sắc thái diễn biến, sự bộc lộ dần dần chứ không phải hành động đột ngột. Học viên nên chú ý ngữ điệu và cách dùng cảm thụ khi áp dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) transpire dùng cho sự việc hoặc thông tin được tiết lộ. 2) Không nhầm với perspire (đổ mồ hôi). 3) Trong báo cáo thường ở thì quá khứ. 4) Ý nghĩa phóng thích hơi nước là rất kỹ thuật. 5) Tông formal, khi nói chuyện thông thường nên dùng động từ thay thế đơn giản hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin là transpire có nghĩa là đổ mồ hôi
  • Nghĩ rằng là động từ có thể làm chủ động
  • Dùng trong câu chuyện hằng ngày thay cho sự tiết lộ
  • Bỏ qua ý nghĩa thoát hơi nước ở mức kỹ thuật
  • Dùng sai thời khi viết báo cáo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nhầm transpire là xảy ra; cần nhấn mạnh ý nghĩa tiết lộ, lộ rõ dần.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ ba nghĩa: xảy ra, được tiết lộ, phát tán hơi nước
  • Luyện It transpired that ở quá khứ
  • So sánh với perspire để tránh nhầm lẫn
  • Đọc các câu tin tức để nắm giọng trang trọng
  • Sử dụng nghĩa phát tán hơi nước trong văn bản khoa học
  • Xem câu ví dụ bản ngữ trong corpora

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'transpire'?

A.Sleep
B.Happen
C.Eat
D.Write
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'transpire' used correctly?

A.The meeting will transpire at 3 pm.
B.I transpired a delicious meal yesterday.
C.Transpire is a difficult word to spell.
D.She transpired the book before going to bed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'transpire'?

A.Ignore
B.Disappear
C.Soothe
D.Occur
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'transpire'?

A.Conceal
B.Divulge
C.Reveal
D.Express
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'transpire' be used?

A.Cooking a meal
B.Playing sports
C.Secret meetings
D.Writing a letter

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ