LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trapeze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trapeze Ý nghĩa của Từ

  • một dụng cụ treo dùng cho nghệ sĩ nhào lộn
  • loại thiết bị biểu diễn trên không
  • vị trí hoặc hành động thể hiện trên trapeze
Illustration for this word

trapeze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trapeze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /træˈpiːz/
Mỹ /trəˈpiːz/
Tiết
trapeze

trapeze Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: trapezium (tiếng Hy Lạp 'trapezion' có nghĩa là 'một cái bàn') + hậu tố '-e'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'trapezion' sang Latin, Pháp cổ và sau cùng là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ nhào lộn đang đung đưa duyên dáng giữa hai cột thẳng đứng, được kết nối bằng một thanh, như một cái bàn có thể bay lượn trên không.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trapeze là một thiết bị trên không được sử dụng bởi các nghệ sĩ xiếc, là một thanh ngang treo bằng cáp giữa hai điểm cố định. Người diễn sẽ đu đưa, lộn người và bắt lấy người đồng hành trên không, thường ở trên cao. Từ ngữ có thể chỉ thiết bị hoặc hành động biểu diễn trên trapeze, thậm chí theo nghĩa ẩn dụ về một màn trình diễn đầy mạo hiểm. Danh từ dùng cho trapeze và dạng số nhiều trapezes.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dạng số nhiều là trapezes theo ngữ cảnh chung
  • trapeze có thể chỉ thiết bị hoặc hành động trình diễn trên đó
  • Ngữ cảnh xiếc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày
  • Phát âm gần /træˈpiːz/
  • Thường được dùng trong thuật ngữ hoặc mô tả chuyên môn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dành cho người chuyên nghiệp
  • Nó giống như một cái cầu trục ở sân chơi
  • Có thể học nhanh mà không được đào tạo
  • Chỉ dùng ngoài trời
  • Thanh nằm ở trên, không có cáp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Hình dung trapeze như một tấm bàn bay để nhớ hình dạng
  • Xem các đoạn xiếc để thấy các cách nắm và bắt thường gặp
  • Luyện tập dạng số nhiều trapezes để nhớ cách dùng
  • Kết nối trapeze với aerial, rigging và acrobat
  • Sử dụng từ trong câu về rạp chiếu hoặc sân khấu
  • Lưu ý các biến thể ngôn ngữ vùng miền trong xiếc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'trapeze'?

A.A type of swing used in gymnastics
B.A tool for carving wood
C.A musical instrument
D.A food dish served in restaurants
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'trapeze' correctly?

A.She performed acrobatics on the trapeze with grace.
B.The artist painted a beautiful trapeze on the canvas.
C.He decided to trapeze the ball to his friend.
D.Trapeze is a flavor of ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trapeze'?

A.Swing
B.Glide
C.Jump
D.Fall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trapeze'?

A.Jump
B.Flight
C.Ground
D.Run
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'trapeze'?

A.He decided to try out for the trapeze team at the circus.
B.During the performance, a performer flew gracefully through the air.
C.The circus featured a dancer on a swing.
D.She walked across the ground confidently.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ