trapeze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: trapezium (tiếng Hy Lạp 'trapezion' có nghĩa là 'một cái bàn') + hậu tố '-e'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'trapezion' sang Latin, Pháp cổ và sau cùng là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ nhào lộn đang đung đưa duyên dáng giữa hai cột thẳng đứng, được kết nối bằng một thanh, như một cái bàn có thể bay lượn trên không.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrapeze là một thiết bị trên không được sử dụng bởi các nghệ sĩ xiếc, là một thanh ngang treo bằng cáp giữa hai điểm cố định. Người diễn sẽ đu đưa, lộn người và bắt lấy người đồng hành trên không, thường ở trên cao. Từ ngữ có thể chỉ thiết bị hoặc hành động biểu diễn trên trapeze, thậm chí theo nghĩa ẩn dụ về một màn trình diễn đầy mạo hiểm. Danh từ dùng cho trapeze và dạng số nhiều trapezes.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh
What is the definition of the word 'trapeze'?
Which sentence uses 'trapeze' correctly?
Which word is a synonym of 'trapeze'?
What is the opposite of 'trapeze'?
Can you think of a real-life scenario involving 'trapeze'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật