LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

traumatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

traumatic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chấn thương; gây sốc về mặt tâm lý
  • về mặt y học, liên quan đến chấn thương do tác động bên ngoài gây ra
  • nghĩa bóng, rất căng thẳng và khó quên
Illustration for this word

traumatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

traumatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɔːˈmætɪk/
Mỹ /trəˈmætɪk/
Tiết
traumatic

traumatic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc traum + hậu tố -atic. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp τραῦμα 'vết thương' → La Mã traumatus/traumatique → Pháp cổ traumatique → Anh ngữ traumatic. Hình ảnh ký ức: hình dung một người trải qua chấn thương; ký ức để lại vết sẹo trong tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Traumatic là tính từ mô tả liên quan đến sang chấn, bao gồm sang chấn thể chất do tác động bên ngoài và sang chấn tâm lý do sốc gây ra. Trong y học, nó được dùng cho các tổn thương như chấn thương sọ não. Ở nghĩa bóng, nó chỉ những sự kiện hoặc ký ức cực kỳ sốc và để lại ấn tượng dai dẳng. Nguồn gốc từ trauma Latinh, qua Hy Lạp và tiếng Pháp cổ traumatique cho tới tiếng Anh; hình ảnh là một vết thương để lại trên tâm trí và cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng traumatic để mô tả các sự kiện hoặc chấn thương có tác động kéo dài
  • Không dùng cho sợ hãi nhẹ
  • Thường đi kèm với chấn thương, ký ức, kinh nghiệm hoặc sự kiện
  • Trong y học ám chỉ chấn thương do lực bên ngoài gây ra
  • Dành cho tác động nghiêm trọng và kéo dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Traumatic chỉ nói về chấn thương thể xác
  • Ký ức chấn thương luôn gây mất trí
  • Mọi sự kiện đáng sợ đều là traumatic
  • Traumatic và dramatic giống nhau
  • Traumatic không mô tả cảm xúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cần phân biệt chấn thương thể chất và chấn thương tâm lý; traumatic thường gắn với tác động dai dẳng, không phải chỉ sợ hãi ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Liên kết traumatic với chấn thương thể chất và sang chấn tâm lý
  • Học các collocation phổ biến như chấn thương sọ não
  • Nhận diện dấu hiệu ảnh hưởng kéo dài
  • So sánh với dramatic để tránh hiểu sai
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y khoa và hàng ngày
  • Sử dụng nguồn gốc từ ngôn ngữ để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'traumatic'?

A.Related to travel
B.Causing physical harm
C.Causing emotional distress
D.Colorful and bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'traumatic' used correctly?

A.She wore a traumatic dress to the party.
B.The car accident was a traumatic experience.
C.Her painting was a traumatic masterpiece.
D.He painted the room in a traumatic color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'traumatic'?

A.Pleasant
B.Comforting
C.Joyful
D.Harrowing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'traumatic'?

A.Stressful
B.Alarming
C.Comforting
D.Troublesome
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would the word 'traumatic' be used?

A.Watching a comedy show
B.Winning a prize
C.Having a relaxing day at the beach
D.Surviving a natural disaster

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ