LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

travelers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

travelers Ý nghĩa của Từ

  • những người du lịch đến các địa điểm khác nhau
  • cá nhân trong một chuyến đi
  • nhà thám hiểm của những điểm đến mới
Illustration for this word

travelers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

travelers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtræv.ə.lə/
Mỹ /ˈtræv.ələr/
Tiết
traveler

travelers Từ nguyên của Từ

1. Travel (gốc) + -er (hậu tố); 2. Từ tiếng Pháp cổ 'travailler' (làm việc cực nhọc), dẫn đến tiếng Anh 'travel'; 3. Hãy tưởng tượng một người đang mang một cái ba lô nặng, lật đật qua các phong cảnh khác nhau và khám phá thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Traveler là danh từ tiếng Anh chỉ người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường ở khoảng cách dài. Thuật ngữ bao quát nhiều loại chuyến đi, từ kỳ nghỉ cuối tuần đến hành trình dài. Từ nhấn mạnh hành động du lịch hơn là ở lại một chỗ; có các từ đồng nghĩa như tourist hay backpacker với sắc thái khác nhau. Nguồn gốc từ travel + -er; ngày nay được dùng phổ biến trong viết lách du lịch và giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng: traveler mô tả một người thường xuyên đi lại hoặc đi các chặng đường dài. Phân biệt với tourist và backpacker. Số nhiều: travelers. Không dùng cho hành khách; dùng passenger. Chính tả Mỹ: traveler. Cấu trúc phổ biến: travel journal, travel blog, travel plans.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Traveler không nhất thiết là một kỳ nghỉ dài; nó có thể chỉ là một chuyến đi ngắn.
  • Traveler và tourist không phải hoàn toàn đồng nghĩa; traveler tập trung vào hành động du lịch.
  • Traveler có thể chỉ là người đi công tác hoặc đi nghỉ.
  • traveler là chính tả Mỹ; một số nền tảng dùng traveller ở Anh.
  • Traveler không phải lúc nào cũng là người khám phá; có thể là người đi lại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: traveler nhấn mạnh hành động đi lại; dễ nhầm với tourist liên quan đến du lịch tham quan.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các cụm từ thông dụng: travel journal, travel blog, travel plans
  • luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai
  • so sánh traveler với tourist và backpacker để nắm sắc thái
  • dùng travelers ở dạng số nhiều cho nhóm
  • xem bài viết du lịch để thấy traveler được dùng trong ngữ cảnh
  • lưu ý đánh vần: traveler (Anh Mỹ) và traveller (Anh)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'travelers'?

A.Objects that transport goods.
B.Individuals who stay in one location.
C.People who travel from one place to another.
D.Animals used for transportation.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'travelers'?

A.The travelers packed their bags for the journey ahead.
B.The travelers decided to stay home for the holidays.
C.The travelers finished their homework before going out.
D.The travelers were happy to see the snow outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'travelers'?

A.stationary
B.nomads
C.landlords
D.employees
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'travelers'?

A.explorers
B.wanderers
C.settlers
D.vacationers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might see travelers?

A.People planning to move to a new city are looking for houses.
B.During the summer, we often see travelers at the beach enjoying the sun.
C.Local residents gather at the park for a community picnic.
D.The workers are organizing supplies for the new job site.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ