LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trek - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trek Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một cuộc hành trình dài, đặc biệt là đi bộ
  • một cuộc hành trình dài hoặc khó khăn
  • du lịch một cách chậm chạp và khó khăn
Illustration for this word

trek Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trek Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɛk/
Mỹ /trɛk/
Tiết
trek

trek Từ nguyên của Từ

Từ afrikaans 'trek' (kéo, lôi), từ tiếng Hà Lan cổ 'trekken'. Hãy tưởng tượng một người vất vả kéo một chiếc xe nặng trên con đường gồ ghề, mỗi bước đi là một cuộc hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

trek là một từ đa dụng trong tiếng Anh, có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Là động từ, trek có nghĩa là thực hiện một chuyến đi dài bằng chân, thường qua địa hình khắc nghiệt, tiến bộ chậm và đòi hỏi sức bền. Là danh từ, a trek là chuyến đi dài hoặc khó khăn ấy, thường liên quan đến nỗ lực thể chất, những con đường gồ ghề hoặc cảnh quan xa xăm. Ý nghĩa của trek nhấn mạnh sự kiên trì, phiêu lưu và nỗ lực hơn là tốc độ hay sự thoải mái. Trek có thể là chuyến đi thực tế, như băng qua dãy núi, hoặc hành trình mang tính ẩn dụ, ví dụ một sự nghiệp hoặc một mục tiêu cá nhân. Không thường dùng trek cho các chuyến đi ngắn bằng ô tô.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: trek có thể là động từ hoặc danh từ. Dùng cho chuyến đi dài bằng chân, không phải cho chuyến đi ngắn bằng ô tô. Nhấn mạnh sự kiên trì và phiêu lưu, không phải tốc độ. Dùng cho trekking thực tế hoặc hành trình sự nghiệp/những mục tiêu cá nhân. So với trek, người Việt thường dùng từ khác cho các chuyến ngắn. Đọc âm /trɛk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • trek không chỉ dành cho đi bộ ở nơi hoang vu; có thể miêu tả một hành trình dài ở thành phố hoặc giữa các nước.
  • trek không có nghĩa là kéo; nghĩa chính của nó là một chuyến đi dài bằng chân.
  • trek không luôn gắn với khó khăn; có những hành trình kéo dài mà không quá gian nan.
  • trek và hike không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau; trek nhấn mạnh sự bền bỉ và quy mô.
  • trek cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một quá trình dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trek gợi lên sự chịu đựng và hành trình đi bộ ở những nơi hoang sơ hoặc xa xôi; không dùng cho chuyến đi ngắn bằng ô tô.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: trek through, trek across, trek up.
  • Luyện tập dạng động từ và danh từ với ví dụ.
  • Kết hợp trek với bối cảnh núi, rừng, vùng hẻo lánh.
  • Sử dụng hike cho đi bộ ngắn và journey cho chuyến đi nói chung.
  • Ngữ âm: phát âm /trɛk/ với nguyên âm ngắn.
  • Đọc và nghe các bài kể về trekking để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trek'?

A.A long journey
B.A delicious meal
C.A funny joke
D.A colorful painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'trek' correctly?

A.I had a trek of laughter with my friends.
B.She trekked up the mountain in record time.
C.The trek of the book kept me hooked.
D.His painting was filled with colorful treks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'trek'?

A.Fail
B.Rest
C.Fast
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'trek'?

A.Short distance
B.Simple
C.Relax
D.Success
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely go on a trek?

A.Going to a grocery store
B.Enjoying a movie marathon
C.Hiking in a national park
D.Playing video games all day

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ