trek - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ afrikaans 'trek' (kéo, lôi), từ tiếng Hà Lan cổ 'trekken'. Hãy tưởng tượng một người vất vả kéo một chiếc xe nặng trên con đường gồ ghề, mỗi bước đi là một cuộc hành trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtrek là một từ đa dụng trong tiếng Anh, có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Là động từ, trek có nghĩa là thực hiện một chuyến đi dài bằng chân, thường qua địa hình khắc nghiệt, tiến bộ chậm và đòi hỏi sức bền. Là danh từ, a trek là chuyến đi dài hoặc khó khăn ấy, thường liên quan đến nỗ lực thể chất, những con đường gồ ghề hoặc cảnh quan xa xăm. Ý nghĩa của trek nhấn mạnh sự kiên trì, phiêu lưu và nỗ lực hơn là tốc độ hay sự thoải mái. Trek có thể là chuyến đi thực tế, như băng qua dãy núi, hoặc hành trình mang tính ẩn dụ, ví dụ một sự nghiệp hoặc một mục tiêu cá nhân. Không thường dùng trek cho các chuyến đi ngắn bằng ô tô.
Giải thích cho người Việt: trek gợi lên sự chịu đựng và hành trình đi bộ ở những nơi hoang sơ hoặc xa xôi; không dùng cho chuyến đi ngắn bằng ô tô.
What is the meaning of the word 'trek'?
Which sentence uses 'trek' correctly?
What is a synonym for 'trek'?
What is an antonym for 'trek'?
In what situation would you most likely go on a trek?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật