LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trench - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trench Ý nghĩa của Từ

  • một rãnh dài và hẹp
  • đào một lỗ dài hẹp trong đất
  • một loạt công sự
Illustration for this word

trench Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trench Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɛnʧ/
Mỹ /trɛnʧ/
Tiết
trench

trench Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'trenchier' (cắt) + gốc 'trench'. Xuất phát từ tiếng Latin 'trunca' (cắt), gợi lên hình ảnh sống động về việc cắt sâu vào đất, tượng trưng cho sự phòng thủ hoặc phân cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trench có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ một rãnh dài, hẹp được đào trong đất, dùng trong xây dựng, thoát nước hoặc như một công trình phòng thủ quân sự, thường có binh lính trú ẩn ở bên trong. Động từ to trench có nghĩa đào rãnh, hoặc hình thành một vết nứt dài, nhưng động từ này hiếm gặp ngoài văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử. Có thể gặp các cụm như trench warfare hay dig a trench. Etymology: From Old French 'trenchier' (to cut) + root 'trench'. Derived from Latin 'trunca' (to cut off) leading to the vivid image of cutting into the earth, as if making a deep incision, symbolizing defense or separation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: trench là danh từ cho một hào dài và hẹp hoặc công sự phòng thủ; là động từ có nghĩa đào hào, nhưng dùng chủ yếu trong văn cảnh kỹ thuật/historical. Trench coat là trang phục riêng. Dùng trench warfare cho bối cảnh chiến tranh; dùng ditch cho thoát nước thông thường. Luyện tập với ví dụ từ xây dựng và quân sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trench không chỉ là công sự; nó còn có nghĩa là một rãnh vườn.
  • to trench ít được dùng trong tiếng Anh hàng ngày; nói 'dig a trench' phổ biến hơn.
  • Trench và ditch không đồng nghĩa; trench nhấn mạnh độ dài và độ sâu.
  • Trench warfare chủ yếu mang tính lịch sử.
  • Trench coat là áo khoác, không phải rãnh đất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, trench là thuật ngữ mang tính đặc thù kỹ thuật/lịch sử. Dễ bị nhầm với từ khác về mức độ rộng/chiều sâu. Từ 'to trench' hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ khái niệm: trench = hào dài và hẹp hoặc công sự
  • Phân biệt trench và ditch dựa trên độ sâu và mục đích
  • Trong xây dựng: 'dig a trench'; 'to trench' chủ yếu văn bản kỹ thuật
  • Trench warfare là thuật ngữ lịch sử
  • Cụm từ thường gặp: dig a trench, trench warfare, trench coat
  • Luyện tập với bối cảnh xây dựng và quân sự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trench'?

A.A long bench
B.A wide road
C.A tall tower
D.A deep ditch
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'trench' used correctly?

A.She built a trench to store her books.
B.The trench was filled with colorful flowers.
C.He climbed a trench to reach the top.
D.We walked along the beach and saw a trench.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'trench'?

A.Mountain
B.Pit
C.Ocean
D.Cloud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trench'?

A.Plain
B.Hill
C.Bridge
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a trench?

A.Construction site
B.Gardening
C.Swimming in a pool
D.Baking a cake

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ