LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trifle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trifle Ý nghĩa của Từ

  • vật không có giá trị hay tầm quan trọng
  • món tráng miệng làm từ bánh bông lan, trái cây, và kem
  • đối xử với điều gì đó như không quan trọng
Illustration for this word

trifle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trifle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪfəl/
Mỹ /ˈtraɪfəl/
Tiết
trifle

trifle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: trif- (La-tinh 'tầm thường') + -le. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một món tráng miệng nhỏ đầy màu sắc trên một chiếc bàn lớn, biểu thị rằng nó là một điểm nhấn nhỏ, giống như những điều tầm thường trong cuộc sống - những điều nhỏ bé có thể dễ dàng bị bỏ qua mặc dù ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trifle có ba nghĩa: danh từ chỉ một thứ ít giá trị; một món tráng miệng lớp gồm bánh bông lan, trái cây và custard; động từ ghép 'to trifle with' có nghĩa coi nhẹ, xem nhẹ điều gì. Người học thường nhầm với trivial (tính từ) hoặc nghĩ rằng nghĩa dessert luôn ở trong mọi ngữ cảnh. Trong câu ăn uống, dùng nghĩa món tráng miệng; trong câu diễn tả sự coi nhẹ, dùng nghĩa đếm được với động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ trifle khác với trivial.
  • Danh từ có thể là một việc nhỏ hoặc món trifle (món tráng miệng).
  • Cụm động từ to trifle with có nghĩa xem nhẹ.
  • Trong nói informal hay dùng 'a mere trifle' để nhấn mạnh sự nhỏ nhặt.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng từ ngữ rõ ràng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng trifle chỉ là món tráng miệng và không phải chuyện vặt vãnh.
  • Quên mất rằng to trifle with cần giới từ with.
  • Nhầm trivial (tính từ) với trifle.
  • Cho rằng 'a trifle' nghĩa là một lượng lớn.
  • Cho rằng trifles luôn ám chỉ dessert.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt ba nghĩa của từ: vật nhỏ, món trifle và to trifle with. Tránh nhầm với trivial.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với 2–3 câu cho mỗi nghĩa.
  • Dùng 'a mere trifle' để nhấn mạnh sự nhỏ nhặt.
  • to trifle with cần với từ với với giới từ with.
  • Sử dụng nghĩa món tráng miệng khi nói về ẩm thực.
  • Tránh nhầm lẫn với trivial; chọn từ đúng theo ngữ cảnh.
  • Cụm hay gặp: 'a mere trifle', 'not worth a trifle', 'to trifle with someone's feelings'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trifle'?

A.A type of dessert
B.An emotional outburst
C.Something of little value or importance
D.A detailed plan
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'trifle' in a sentence:

A.He didn't want to trifle with his studies any longer.
B.She decided to trifle her time by browsing social media.
C.The architect presented a trifle design for the new building.
D.Despite the trifle cost, they insisted on buying the book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trifle'?

A.Concern
B.Bauble
C.Matter
D.Significance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trifle'?

A.Importance
B.Negligence
C.Indifference
D.Minority
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is considered a trifle?

A.A person might ignore the small issue in a meeting.
B.They decided to argue about a trifle amount of money.
C.The manager will welcome any major contributions to the project.
D.The client brought up significant concerns during the presentation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ