LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trillion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trillion Ý nghĩa của Từ

  • một triệu triệu (1.000.000.000.000)
  • số lượng rất lớn
  • được sử dụng không chính thức để chỉ 'vô số'
Illustration for this word

trillion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trillion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪl.jən/
Mỹ /ˈtrɪl.jən/
Tiết
trillion

trillion Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'trillionem' (lũy thừa ngàn của một triệu); nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn đầy sao dường như vô tận, tượng trưng cho hàng triệu và hàng trăm triệu, vang vọng sự khổng lồ của những con số đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên bàn phím và di chuyển nhẹ để nhấn các phím. Màn hình hiện ra các chữ số với các số 0 nối tiếp, cảm giác một số vô cùng lớn dường như không thể nắm được. Tôi điều chỉnh nhịp thở, thay đổi nhịp độ và quyết định tiếp tục, giữ nhịp và kiên nhẫn. Ý nghĩa của từ không đến từ định nghĩa, mà xuất hiện từ trải nghiệm cảm giác về quy mô đang mở ra trước mắt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, trillion có nghĩa là 10^12, một số rất lớn và thường được dùng để mô tả số tiền hoặc kích thước của vũ trụ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa trillion và billion, hoặc dùng ‘tỷ’ để ám chỉ 10^9 thay vì 10^12. Trillon có thể được dùng như một ẩn dụ cho sự vô hạn số lượng, khiến người học dễ nhầm với các cấp số lớn ở tiếng Việt. Để nắm chắc, hãy làm quen với các phép tính và các cụm từ liên quan đến tiền tệ và khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trillion = 10^12; viết số lớn bằng cách phân tách hàng nghìn để dễ đọc (1 000 000 000 000).
  • Tránh dùng trillion cho số lượng nhỏ.
  • Khi nói về tiền, ghép với đơn vị tiền tệ (ví dụ 1 nghìn tỷ đô-la).
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng vs phi trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trillion thường được hiểu là 10^12, nhưng các ngôn ngữ khác có cách gọi khác cho cùng số này.
  • Nhiều người Việt học nhầm giữa trillion và billion khi nói tiếng Anh.
  • Hệ số lớn có sự khác biệt giữa ngôn ngữ và văn hóa.
  • Dịch thẳng trillion sang tiếng Việt có thể gây hiểu lầm.
  • Trillion có thể được dùng ẩn dụ cho số lượng vô cùng lớn, không chỉ tiền bạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, trillion là 10^12 và bản địa Việt Nam dùng 'nghìn tỷ' cho 10^12; do đó dễ nhầm lẫn với các hệ số lớn khác.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giá trị chuẩn: 10^12.
  • Phân biệt với tỉ (10^9).
  • Luyện tập với số thực (ngân sách, nợ).
  • Đọc to để nghe nhịp của số lớn.
  • So sánh tiếng Anh với tiếng Việt để nhận ra sự khác biệt về thang đo.
  • Tránh dịch chữ từng chữ mà không xem ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trillion'?

A.A large number
B.A small quantity
C.A specific color
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'trillion' correctly?

A.I saw a trillion butterflies in the garden.
B.This jar contains exactly one trillion marbles.
C.The sky was painted in a trillion shades of blue.
D.She adopted a new trillion puppy from the shelter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'trillion':

A.Billion
B.Thousand
C.Million
D.Several
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trillion'?

A.Billion
B.Thousand
C.Million
D.Hundred
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'trillion'?

A.Financial reports
B.Astronomy discussions
C.Cooking recipes
D.Art exhibitions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ