LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tripod - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tripod Ý nghĩa của Từ

  • Giá ba chân cho máy ảnh hoặc thiết bị khác.
  • Cấu trúc ba chân để cung cấp độ ổn định.
  • Bất kỳ vật thể hoặc khái niệm nào được hỗ trợ theo ba cách.
Illustration for this word

tripod Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tripod Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪpɒd/
Mỹ /ˈtraɪpɑd/
Tiết
tripod

tripod Từ nguyên của Từ

tri- (ba) + pod (chân) từ tiếng Hy Lạp 'podion'. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một chiếc ghế ba chân vững chắc, ổn định và cân bằng, hoàn hảo để giữ một thứ quý giá như máy ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tripod là một giá đỡ có ba chân để hỗ trợ máy ảnh, đèn hoặc thiết bị khác. Trong nhiếp ảnh và quay phim, nó mang lại sự ổn định và giúp ảnh nét ngay cả khi đất bằng không bằng phẳng hay có gió. Thuật ngữ này cũng được dùng cho bất kỳ vật thể hoặc khái niệm nào được ba điểm tựa cố định. Nguồn gốc từ tri- (ba) và pod (chân) xuất phát từ Hy Lạp, qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng tripod để mô tả giá đỡ ba chân cho thiết bị.
  • - So với monopod (một chân) hoặc giá ba chân bốn chân.
  • - Nêu trước tính ổn định, sau đó chiều cao và góc chụp.
  • - Dùng động từ hoạt động: lắp đặt, gắn, kéo dài, siết.
  • - Không gọi nó là ghế hay bàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tripod chỉ dành cho máy ảnh hoặc thiết bị nhiếp ảnh.
  • Ba chân phải có độ dài bằng nhau ở mọi lúc.
  • Phần ổn định luôn phải nặng, điều này không đúng.
  • Nhiều người nhầm với ghế hay bàn.
  • Không gọi nó là đồ nội thất; nó là thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ở tiếng Việt, tripod được hiểu theo nghĩa trực tiếp là giá đỡ ba chân. Người học hay nhầm rằng nó chỉ dành cho nhiếp ảnh và dễ bị nhầm với ghế hoặc bàn. Cần nhấn mạnh tính ổn định của ba chân và phân biệt với các loại giá đỡ khác.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung ba điểm tiếp xúc thành một hình tam giác để ổn định.
  • Luyện tập với các thiết bị khác nhau: máy ảnh, ống kính, ánh sáng.
  • So sánh chân máy ba chân với chân đơn và chân bốn chân để nhận biết khác biệt.
  • Kiểm tra khoá chân và phân bổ trọng lượng để thiết lập vững chắc.
  • Luyện các động từ: lắp đặt, gắn, kéo dài, siết.
  • Nhớ rằng đây không phải đồ nội thất; nó là thiết bị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'tripod'?

A.A cooking tool used in kitchens.
B.A three-legged stand for supporting a camera or other equipment.
C.A type of shoe.
D.A method of teaching.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tripod' correctly?

A.He positioned the camera on the tripod to take a steady shot.
B.She set her books on the tripod.
C.The artist used a tripod for painting.
D.They traveled to the mountain with a tripod.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'tripod'?

A.Leg
B.Stand
C.Table
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tripod'?

A.Quadrupod
B.Doublepod
C.Monopod
D.Hexapod
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tripod might be used?

A.She set up a stable support for her camera during the event.
B.He balanced the camera on his hand to take a photo.
C.They used a tripod to stabilize their boat.
D.The musician rested his instrument on the stage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ