tripod - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tri- (ba) + pod (chân) từ tiếng Hy Lạp 'podion'. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một chiếc ghế ba chân vững chắc, ổn định và cân bằng, hoàn hảo để giữ một thứ quý giá như máy ảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTripod là một giá đỡ có ba chân để hỗ trợ máy ảnh, đèn hoặc thiết bị khác. Trong nhiếp ảnh và quay phim, nó mang lại sự ổn định và giúp ảnh nét ngay cả khi đất bằng không bằng phẳng hay có gió. Thuật ngữ này cũng được dùng cho bất kỳ vật thể hoặc khái niệm nào được ba điểm tựa cố định. Nguồn gốc từ tri- (ba) và pod (chân) xuất phát từ Hy Lạp, qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh.
Ở tiếng Việt, tripod được hiểu theo nghĩa trực tiếp là giá đỡ ba chân. Người học hay nhầm rằng nó chỉ dành cho nhiếp ảnh và dễ bị nhầm với ghế hoặc bàn. Cần nhấn mạnh tính ổn định của ba chân và phân biệt với các loại giá đỡ khác.
What is the definition of the word 'tripod'?
Which sentence uses the word 'tripod' correctly?
Which word is a synonym for 'tripod'?
What is the opposite of 'tripod'?
Can you think of a real-life context where a tripod might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật