LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

triumphant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

triumphant Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui lớn vì một chiến thắng hoặc thành tựu
  • kỷ niệm thành công
  • tuyên bố chiến thắng
Illustration for this word

triumphant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

triumphant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /traɪˈʌmfənt/
Mỹ /traɪˈʌmfənt/
Tiết
triumphant

triumphant Từ nguyên của Từ

triumph = triumph + -ant; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'triumphus' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thriambos'; hãy tưởng tượng một tướng quân chiến thắng bước vào thành phố, đội vương miện nguyệt quế, được dân chúng chào đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Triumphant mô tả niềm vui và sự tự tin lớn sau khi giành chiến thắng hoặc đạt được một thành tựu quan trọng. Nó thường được dùng cho các tình huống như chiến thắng thể thao, đậu kỳ thi hoặc thành tựu được công bố rộng rãi, ví dụ một cuộc trở về đầy vinh quang hoặc nụ cười chiến thắng. Người học cần lưu ý rằng một số cách diễn đạt có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển, và cần phân biệt giữa cảm giác cá nhân và sự công khai của chiến thắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use Triumphant để mô tả niềm vui và sự tự tin mạnh sau khi giành chiến thắng.
  • Thường đi cùng với danh từ như sự trở về, nụ cười hay khoảnh khắc.
  • Ngôn ngữ mang tính trang trọng hoặc kịch tính hơn so với chỉ 'tự hào'.
  • Thường dùng cho chiến thắng lớn hoặc công khai.
  • Tránh dùng cho thành công nhỏ hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với 'tự hào' khi có sự thể hiện công khai.
  • Cho rằng nó mô tả người kiêu ngạo.
  • Sử dụng cho thành tựu nhỏ hàng ngày.
  • Tin rằng nó phải gắn với sự cạnh tranh hoặc hạ gục người khác.
  • Giai điệu quá trang trọng hoặc kịch tính trong giao tiếp bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Triumphant thể hiện niềm vui bên ngoài sau chiến thắng rõ ràng; nghe có vẻ trang trọng hơn so với chỉ tự hào. Người học thường dùng với các thành tựu nhỏ hoặc nhầm lẫn với cảm giác tự tin quá mức.

Mẹo Học

  • Lưu ý các kết hợp phổ biến như trở về, nụ cười, khoảnh khắc, chiến thắng.
  • So sánh với tự hào để nhận ra sắc thái.
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc kể chuyện sinh động.
  • Kết hợp với danh từ để nhấn mạnh sự ăn mừng bên ngoài.
  • Tránh dùng cho các thành công nhỏ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'triumphant'?

A.Victorious
B.Happy
C.Sad
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'triumphant' used correctly?

A.She felt triumphant after losing the race.
B.He looked dejected and triumphant at the same time.
C.The teacher gave a triumphant smile when all her students failed the test.
D.Their team was defeated, but they still felt triumphant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'triumphant'?

A.Defeated
B.Mournful
C.Triumphant
D.Victorious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'triumphant'?

A.Defeated
B.Successful
C.Joyful
D.Proud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone feel triumphant?

A.Losing a competition
B.Getting a flat tire
C.Failing a test
D.Getting a promotion at work

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ