triumphant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
triumph = triumph + -ant; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'triumphus' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thriambos'; hãy tưởng tượng một tướng quân chiến thắng bước vào thành phố, đội vương miện nguyệt quế, được dân chúng chào đón.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTriumphant mô tả niềm vui và sự tự tin lớn sau khi giành chiến thắng hoặc đạt được một thành tựu quan trọng. Nó thường được dùng cho các tình huống như chiến thắng thể thao, đậu kỳ thi hoặc thành tựu được công bố rộng rãi, ví dụ một cuộc trở về đầy vinh quang hoặc nụ cười chiến thắng. Người học cần lưu ý rằng một số cách diễn đạt có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển, và cần phân biệt giữa cảm giác cá nhân và sự công khai của chiến thắng.
Triumphant thể hiện niềm vui bên ngoài sau chiến thắng rõ ràng; nghe có vẻ trang trọng hơn so với chỉ tự hào. Người học thường dùng với các thành tựu nhỏ hoặc nhầm lẫn với cảm giác tự tin quá mức.
What is the meaning of 'triumphant'?
In which sentence is 'triumphant' used correctly?
Which word is a synonym of 'triumphant'?
What is the opposite of 'triumphant'?
In what real-life context would someone feel triumphant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật