LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trough Ý nghĩa của Từ

  • một cái thùng dài dùng để chứa nước hoặc thức ăn cho động vật
  • vùng đất thấp và rỗng
  • thời gian hoạt động thấp hoặc suy giảm
Illustration for this word

trough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɒf/
Mỹ /trɔf/
Tiết
trough

trough Từ nguyên của Từ

trough = từ tiếng Anh cổ 'troh', có nghĩa là một receptacle; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái trough dài đầy hạt, nơi động vật trang trại tụ tập để ăn, tượng trưng cho sinh kế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

trough là danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một dụng cụ dài để chứa nước hoặc thức ăn cho động vật, gọi là máng nước hoặc máng ăn. Thứ hai là một hố, một lõm xuống trên mặt đất. Thứ ba là nghĩa bóng chỉ giai đoạn hoạt động thấp hoặc suy thoái, ví dụ trough kinh tế. Các cụm từ phổ biến gồm làm đầy máng, đạt tới trough.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đừng nhầm trough với khe nứt hay cống thoát khi nói về một hố thấp trên mặt đất.
  • - Dùng máng nước hoặc máng ăn cho động vật tùy ngữ cảnh.
  • - Dạng ẩn dụ thường gặp trong ngữ cảnh kinh tế hoặc doanh số.
  • - Ghi nhớ các collocation thông dụng như làm đầy máng, đạt tới trough.
  • - Chú ý sắc thái nghĩa khi chuyển giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ trough chỉ là máng nước, nhưng cũng có thể là máng ăn.
  • Ý nghĩa ẩn dụ đôi khi bị giới hạn ở ngữ cảnh kinh tế, không phải lúc nào cũng đúng.
  • Một số người cho rằng nó chỉ là đồ dùng nhân tạo, quên mất có thể là nơi lõm tự nhiên.
  • Hiểu sai khi nói về địa hình và rãnh thoát nước.
  • Không được dùng trough để nói về người hoặc cảm xúc một cách đen tối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt đúng ba nghĩa của trough: dụng cụ cho động vật, khe hõm trên mặt đất và nghĩa bóng về sự suy thoái. Nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng là lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung ba cảnh: dụng cụ chứa, hõm đất, và giai đoạn thấp.
  • Học các collocation thông dụng: làm đầy máng ăn, đạt trough.
  • Liên kết mỗi nghĩa với hình ảnh đơn giản.
  • Tạo thẻ ghi chú với câu ví dụ ngắn.
  • So sánh trough với từ đồng nghĩa để nắm rõ sự khác biệt.
  • Luyện tập chuyển nghĩa qua các bài tập ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trough'?

A.A long, narrow cavity or depression
B.A container for water
C.A high point or ridge
D.To dig or excavate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'trough' correctly?

A.She placed the flowers on top of the trough.
B.The mountain peak was covered in snow.
C.He dug a trough in the backyard for planting seeds.
D.The river flowed gently through the trough.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'trough'?

A.Basin
B.Peak
C.Summit
D.Crest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trough'?

A.Canyon
B.Valley
C.Ridge
D.Plateau
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you come across a trough?

A.At a construction site for drainage purposes
B.In a hospital for patient care
C.At a farm for animal feeding
D.In a laboratory for experiments

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ