LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

truants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

truants Ý nghĩa của Từ

  • học sinh vắng mặt không phép
  • người trốn tránh trách nhiệm
  • người tránh né nghĩa vụ
Illustration for this word

truants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

truants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtruːənt/
Mỹ /ˈtruənt/
Tiết
truant

truants Từ nguyên của Từ

truant = 'tromper' (lừa gạt) + 'du' (của) trong tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một học sinh lén lút ra khỏi lớp, bị cuốn hút bởi sự hào hứng bên ngoài, bỏ lại trách nhiệm của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truant là danh từ ám chỉ học sinh vắng mặt ở trường mà không có phép hoặc người bỏ bê trách nhiệm. Đôi khi nó được dùng như tính từ để mô tả một người hoặc một hành vi thiếu trách nhiệm. Trong tiếng Anh, ý nghĩa này thường gắn với ý ám chỉ cố ý trốn tránh nghĩa vụ. Người nói có thể dùng từ này khi bàn về vấn đề vắng mặt thường xuyên ở trường hoặc ở công việc. Từ ngữ mang sắc thái khắc nghiệt hơn so với các từ như vắng mặt vì ốm. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trường học, có quy định về việc truant và sự can thiệp của cha mẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Truant là danh từ ám chỉ học sinh vắng mặt ở trường mà không có phép.
  • - Có thể dùng như tính từ để mô tả người thiếu trách nhiệm.
  • - Lưu ý ngữ cảnh: ngụ ý cố ý né tránh nghĩa vụ.
  • - Thường gặp trong bài viết về trường học hay pháp lý.
  • - Có thể nghe cổ điển hoặc trang trọng ở một số văn bản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng vắng mặt là do muộn hoặc mệt
  • Nhầm lẫn truant với vắng mặt do ốm
  • Tin rằng mọi sự vắng mặt đều là truant
  • Sự lơ là trách nhiệm giống như cố ý né tránh
  • Người lớn cũng không thể là truant

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt vắng mặt và trách nhiệm; người học dễ nhầm truant với nghỉ làm bình thường.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các collocations phổ biến liên quan đến vắng mặt và luật bỏ học.
  • So sánh với absents và vắng mặt để tránh nhầm lẫn.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực ở bối cảnh trường học.
  • Luyện tập dùng danh từ và tính từ trong câu riêng biệt.
  • Đọc bài viết về chính sách trường học để có ngữ cảnh.
  • Viết một đoạn nhật ký ngắn về tình huống truant giả định.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ