LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

truculence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

truculence Ý nghĩa của Từ

  • hung hãn và hiếu chiến
  • thái độ hung bạo
  • giọng điệu thô lỗ
Illustration for this word

truculence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

truculence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrʌ.kjə.ləns/
Mỹ /ˈtrʌ.kjə.ləns/
Tiết
truculence

truculence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc truc- từ tiếng Latinh trux/trucis có nghĩa dữ tợn; hậu tố -ulence biến nó thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh truculentus đến tiếng Pháp cổ truculence rồi vào tiếng Anh truculence. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một hiệp sĩ được áo giáp, răng nanh lộ ra, sẵn sàng chiến đấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truculence là danh từ mô tả sự hung hãn dữ dội và thái độ hoặc giọng điệu đối đầu. Nó cho thấy khuynh hướng sẵn sàng chiến đấu hoặc thách thức người khác, thường được thể hiện bằng giọng cộc cằn hoặc xấc xược. Trong văn chương và báo chí, truculence có thể gạch đầu dòng cho tính cách hiếu chiến của một nhân vật; trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể nghe có vẻ cao ngạo hoặc quá nghiêm trọng nếu lạm dụng. Từ này mang sắc thái tiêu cực và hơi cổ điển; nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng truculence như danh từ; không phải tính từ hay động từ. Dành cho phê bình formal hoặc mô tả văn học. Mô tả thái độ đối đầu hoặc giọng điệu hung hãn, không chỉ đơn thuần tức giận. Ngôn ngữ nói hàng ngày dễ mang cảm giác cổ điển. Đừng nhầm nó với sự dũng cảm. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp để diễn đạt sắc thái hung hăng phức tạp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là can đảm chứ không phải hung hăng.
  • Không chỉ nói về bạo lực mà còn về thái độ.
  • Ít dùng trong lời nói hàng ngày.
  • Có thể mang nghĩa tích cực trong văn chương, nhưng nhìn chung là tiêu cực.
  • không phải đồng nghĩa với hiếu chiến ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, truculence nghe như danh từ formal, mang tính văn học. Người học dễ nhầm với sự can đảm hoặc hung hăng chung; nên dùng trong mô tả thái độ đối đầu ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng truculence là danh từ, không phải tính từ hay động từ.
  • Kết hợp với giọng điệu, tính cách hoặc thái độ để mô tả một tư thế đối đầu.
  • So sánh với hiếu chiến, hung hăng hay bạo lực để nắm được sắc thái.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hay văn chương; dùng ở khẩu ngữ dễ nghe cổ.
  • Dùng vừa phải để tránh giọng văn quá hoa mỹ.
  • Phân biệt giữa dũng cảm và truculence; truculence mang hàm ý đe dọa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'truculence' mean?

A.An amount of money owed
B.A state of calmness and peacefulness
C.Aggressive hostility or defiant ferocity
D.The practice of speaking politely to everyone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'truculence' correctly?

A.The manager's truculence during the meeting made colleagues hesitant to propose new ideas.
B.She showed truculence when she politely greeted the arriving guests.
C.The cake's truculence was the highlight of the dessert table.
D.Truculence is blue and tastes sweet, according to the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'truculence'?

A.belligerence
B.amiability
C.timidity
D.serenity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'truculence'?

A.hostility
B.gentleness
C.ferocity
D.aggression
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario best illustrates the meaning of the word without using it?

A.She organized a fundraiser to help rebuild the community center after the storm.
B.The teacher calmed the upset students with a soft voice and patient explanations.
C.During the negotiation he responded with open hostility, snapping at every proposal and refusing to compromise.
D.He carefully repaired the old clock, gently polishing each gear until it shone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ