LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trustworthy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trustworthy Ý nghĩa của Từ

  • đáng tin cậy
  • chân thật
  • có thể phụ thuộc.
Illustration for this word

trustworthy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trustworthy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrʌstwɜːði/
Mỹ /ˈtrʌstˌwɜrði/
Tiết
trustworthy

trustworthy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tin cậy + xứng đáng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'treow' (có thể tin tưởng) + 'wyrðe' (xứng đáng). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cây cầu vững chắc, biểu trưng cho độ tin cậy của sự tin tưởng, nối liền hai bên, đại diện cho những người mà ta có thể dựa vào nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trustworthy mô tả một người hoặc nguồn thông tin có thể tin cậy dựa trên sự trung thực, liêm chính và nhất quán theo thời gian. Một người được cho là trustworthy có thể tin vào lời nói của họ, kiểm tra lời hứa và dựa vào hành động của họ trong tình huống khó khăn. Từ này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và độ tin cậy lâu dài, chứ không chỉ năng lực. Nó được dùng phổ biến để nói về đồng nghiệp, nhân chứng, nguồn tin hoặc tài liệu đáng tin cậy. So với reliable hay credible, trustworthy nhấn mạnh sự tin cậy được xây dựng qua thời gian. Người học cần lưu ý ngữ cảnh, có thể áp dụng cho người hoặc nguồn, nhưng thường nói về sự tin tưởng lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: trustworthy dùng cho người hoặc nguồn; tránh dùng trustable trong văn bản trang trọng. Ưu tiên 'nguồn đáng tin cậy'. Nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và độ tin cậy lâu dài. Kết hợp với hành động và phát ngôn. Không dùng cho những thứ chỉ hoạt động tốt mà không trung thực. Ngữ cảnh: mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc nguồn tin đáng tin cậy về lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • trustworthy không chỉ là đáng tin mà còn hàm ý trung thực và đạo đức
  • trustworthy mô tả người chứ không phải nguồn
  • Nguồn có thể đúng sự thật nhưng không dài hạn
  • Thuật ngữ này trang trọng; dùng trong giao tiếp thông thường là không thích hợp
  • Người có kỹ năng thấp vẫn có thể đáng tin cậy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh yếu tố đạo đức và độ tin cậy lâu dài; người học cần chú ý ngữ cảnh tin cậy bền vững theo thời gian.

Mẹo Học

  • Phân biệt người và nguồn thông tin
  • Kết hợp với động từ như 'dường như' để diễn đạt cảm nhận
  • So sánh với reliable/credible để nắm khác biệt
  • Dùng trong hoàn cảnh formal (báo cáo, đánh giá)
  • Có thể áp dụng cho tài liệu hoặc nguồn tin chứ không chỉ người
  • Luyện tập với nguồn thực tế để đánh giá độ tin cậy lâu dài

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'trustworthy'?

A.Reliable and capable of being trusted
B.Unreliable and deceptive
C.Doubtful and questionable
D.Hidden and secretive
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'trustworthy' in a sentence.

A.I find her to be a trustworthy friend.
B.The weather today is trustworthy.
C.Trustworthy can be used to describe a dog.
D.He cooked the meal in a trustworthy manner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trustworthy'?

A.Deceitful
B.Honest
C.Irresponsible
D.Inconsistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trustworthy'?

A.Dishonest
B.Reliable
C.Faithful
D.Dependable
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario where being trustworthy is important?

A.When someone asks you for a loan, you should consider their reliability.
B.Trust is built over time by sharing secrets.
C.During a job interview, showing your skills matters more than being trustworthy.
D.In a police investigation, the witness was not considered trustworthy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ