trustworthy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tin cậy + xứng đáng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'treow' (có thể tin tưởng) + 'wyrðe' (xứng đáng). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cây cầu vững chắc, biểu trưng cho độ tin cậy của sự tin tưởng, nối liền hai bên, đại diện cho những người mà ta có thể dựa vào nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrustworthy mô tả một người hoặc nguồn thông tin có thể tin cậy dựa trên sự trung thực, liêm chính và nhất quán theo thời gian. Một người được cho là trustworthy có thể tin vào lời nói của họ, kiểm tra lời hứa và dựa vào hành động của họ trong tình huống khó khăn. Từ này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và độ tin cậy lâu dài, chứ không chỉ năng lực. Nó được dùng phổ biến để nói về đồng nghiệp, nhân chứng, nguồn tin hoặc tài liệu đáng tin cậy. So với reliable hay credible, trustworthy nhấn mạnh sự tin cậy được xây dựng qua thời gian. Người học cần lưu ý ngữ cảnh, có thể áp dụng cho người hoặc nguồn, nhưng thường nói về sự tin tưởng lâu dài.
Tiếng Việt nhấn mạnh yếu tố đạo đức và độ tin cậy lâu dài; người học cần chú ý ngữ cảnh tin cậy bền vững theo thời gian.
What is the definition of 'trustworthy'?
Choose the correct usage of 'trustworthy' in a sentence.
Which word is most similar to 'trustworthy'?
What is the opposite of 'trustworthy'?
Can you provide an example of a real-life scenario where being trustworthy is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật