LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tumble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tumble Ý nghĩa của Từ

  • ngã bất ngờ
  • lăn hoặc di chuyển một cách mất kiểm soát
  • thực hiện thể dục dụng cụ hoặc lộn
Illustration for this word

tumble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tumble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʌm.bəl/
Mỹ /ˈtʌm.bəl/
Tiết
tumble

tumble Từ nguyên của Từ

Gốc: tum- = ngã, -ble = có khả năng; Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại 'tumblen' từ tiếng Pháp cổ 'tomber', từ tiếng Latin 'cadere'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ngã xuống một ngọn đồi, lăn và cười một cách không kiểm soát, đại diện cho bản chất vô tư của việc ngã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tumble là một động từ đa nghĩa diễn tả việc rơi đột ngột, lăn tròn hoặc di chuyển một cách mất kiểm soát, hoặc thực hiện các động tác nhào lộn như quay ngược. Nó có thể dùng cho người, vật thể hoặc động vật đang vận động nhanh, và thường gặp trong thể dục và múa để chỉ các động tác lộn người liên tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tumble nhấn mạnh động tác liên tục hoặc một chuỗi động tác; đừng dùng khi chỉ đang vấp ngã. Dùng giới từ down, over hoặc into để chỉ hướng. So sánh với fall hoặc trip để hiểu sắc thái. Trong thể thao, tumble thường gợi ý sự khéo léo và kiểm soát. Cấu trúc thông dụng: tumble down, tumble over, tumble into.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm tumble với vấp ngã; tumble thường ám chỉ động tác liên tục.
  • Nghĩ tumble chỉ có nghĩa là rơi; nó cũng có thể có nghĩa là lăn hoặc lộn.
  • Tưởng rằng chỉ dành cho trẻ em; người lớn và vận động viên cũng dùng.
  • Nhầm với ngã từ trên cầu thang; tumble thường dùng trên mặt đất hoặc dốc.
  • Quên đi các giới từ down/over/into để chỉ hướng đi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tumble nhấn mạnh động tác liên tục hoặc chuỗi động tác; tránh hiểu nhầm thành chỉ một ngã. Tập trung vào ngữ cảnh có lăn, lộn hoặc xoay.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nhiều chủ thể khác nhau (người, đồ vật, động vật).
  • Kết hợp tumble với down/over/into để chỉ hướng.
  • So sánh với fall và stumble để nắm sắc thái.
  • Xem video thể dục để nghe cách dùng chuẩn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để thể hiện kỹ năng và kiểm soát.
  • Ghi lại những collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tumble' mean?

A.Swim
B.Fly up
C.Fall down
D.Read
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tumble' correctly?

A.He used a tumble dryer to dry his clothes.
B.She decided to tumble into the water from the diving board.
C.The cat tried to tumble in the air by flapping its wings.
D.I stumbled upon a hidden treasure in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tumble'?

A.Swim
B.Climb
C.Fall
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tumble'?

A.Crawl
B.Rise
C.Slide
D.Ascend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'tumble'?

A.Running a marathon
B.Riding a rollercoaster
C.Tripping and falling down the stairs
D.Playing soccer

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ