tumors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tumor = tumere (Latin, sưng lên) + -or (hậu tố) → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay được bơm hơi cho đến khi sưng lên và trở thành một khối u; nó biểu tượng cho điều gì đó phát triển ngoài tầm kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên da và di chuyển ngón tay dọc theo một khối u nhỏ. Hít thở sâu và điều chỉnh cảm giác khi nhẹ nhàng ấn rồi thả ra. Từng chút một, tôi giữ và quyết định cách tiếp tục mà không hoảng loạn. Cảm giác ấy dần hình thành trong đầu tôi, khiến khối u trở thành một manh mối cụ thể chứ không phải một định nghĩa.
Khối u là thuật ngữ y học chỉ sự tăng trưởng bất thường của mô. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể chỉ sự sưng lên hoặc một khối bất thường, nhưng ở lâm sàng khối u thường là một khối có thể lành tính hoặc ác tính và cần đánh giá y tế. Người học thường nhầm lẫn giữa khối u và ung thư hoặc cho rằng mọi sự tăng lên đều là khối u. Tiếng Việt thường dùng từ 'khối u' hoặc 'u' để mô tả bệnh lý; khi đọc tiếng Anh, từ tumor được dùng rộng trong y khoa; người học cần phân biệt với các thuật ngữ liên quan như benign và malignant và với các tình huống y tế.
Giải thích cho người Việt: nhấn mạnh phân biệt y học giữa lành tính/ ác tính và sự khác biệt chính tả tumor/tumour; không phải mọi sưng đều là khối u.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật