LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turpitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turpitude Ý nghĩa của Từ

  • sự tha hóa hoặc suy đồi về đạo đức
  • hành động xấu xa hoặc xấu hổ
  • tội ác
Illustration for this word

turpitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turpitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜː.pɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈtɜr.pɪ.tuːd/
Tiết
turpitude

turpitude Từ nguyên của Từ

turpitude = turpi- (từ tiếng Latin 'turpis' có nghĩa là 'xấu xí') + -tude (chỉ trạng thái hoặc đặc tính). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một hình ảnh tối tăm và méo mó đại diện cho sự xấu xí về đạo đức để ghi nhớ khái niệm này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turpitude là danh từ chỉ sự sa ngụy hoặc sa đọa đạo đức — một sự suy thoái nghiêm trọng về phẩm cách. Trong văn phong trang trọng và văn bản pháp lý, nó thường xuất hiện trong cụm moral turpitude để mô tả hành vi cực kỳ vô đạo đức, lạm dụng quyền lực hoặc bóc lột người khác. Gốc từ лат Latin turpis có nghĩa xấu xa, với hậu tố -tude biểu thị trạng thái. Để nhớ, hãy hình dung một bóng tối đen tối đại diện cho sự xấu xa đạo đức. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói sẽ dùng từ ngữ mạnh mẽ hơn để miêu tả hành vi xấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Turpitude là danh từ trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
  • - Moral turpitude chỉ các hành vi sai trái đạo đức nghiêm trọng.
  • - Không dùng cho những hành vi nhỏ nhặt hay vẻ ngoài.
  • - Thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc tranh luận học thuật.
  • - Có thể nghe cứng hoặc khó nghe trong giao tiếp thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó nói về vẻ bề ngoài xấu xí.
  • Chỉ mô tả hành vi phạm pháp.
  • Là từ dùng hàng ngày.
  • Có thể dùng thay cho 'ác' trong mọi bối cảnh.
  • Không có用途 pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Turpitude mô tả sự đốn đạo sâu sắc và thường dùng ở ngữ cảnh pháp lý; người học Việt thường bỏ qua sắc thái trang trọng và dùng từ ngữ phổ thông.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ngữ cảnh formal/pháp lý.
  • Kết hợp moral turpitude với moral turpitude trong học tập.
  • Nhớ gốc từ: turpis (xấu) + -tude.
  • Luyện tập với văn bản chính thức và đạo đức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hình dung một hình bóng tối của sự xấu xa đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'turpitude'?

A.Evil behavior
B.Greatness
C.Happiness
D.Wisdom
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'turpitude' correctly?

A.The turpitude of the sunrise filled the sky with beauty.
B.Her kindness was a sign of turpitude.
C.The turpitude of the criminal's actions shocked the community.
D.He showed turpitude in his dedication to his work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'turpitude'?

A.Integrity
B.Decency
C.Depravity
D.Virtue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'turpitude'?

A.Goodness
B.Rectitude
C.Morality
D.Vileness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'turpitude'?

A.Donating to a charity event
B.Solving a difficult puzzle
C.Witnessing a corrupt politician engaging in turpitude
D.Listening to a motivational speaker

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ