reputation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reputation = re- (lại) + putare (nghĩ) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người được nhiều người nghĩ đến nhiều lần, tạo ra một hình ảnh lâu dài trong tâm trí họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy qua đám đông ở tiền sảnh, vai thẳng và để ý phản ứng của mọi người. Khi nói chuyện, tôi giữ nhịp điệu, điều chỉnh giọng điệu, và thấy bầu không khí thay đổi. Theo thời gian, những lựa chọn nhỏ làm rõ hành động của tôi, và danh tiếng của tôi như một cái bóng di chuyển phía sau. Cách tôi xử lý sai sót và lắng nghe sẽ quyết định người ta nói về tôi khi tôi rời đi.
Danh tiếng là tập hợp các niềm tin hoặc ý kiến mà mọi người nói chung nắm về một người hoặc một vật. Nó phản ánh chất lượng hoặc đặc tính tổng thể được người khác nhận thấy và được xây dựng theo thời gian bằng hành động, lời nói và quyết định. Danh tiếng tốt giúp tăng sự tin cậy và cơ hội; danh tiếng xấu có thể lan rộng qua lời đồn hoặc đánh giá tiêu cực. Ta hay gặp các cụm từ như 'reputation for excellence' hoặc 'industry reputation'.
Đối với người Việt, danh tiếng được xem như nhận thức công khai hình thành theo thời gian; lưu ý collocation và không nhầm lẫn với địa vị hay danh hiệu.
What does the word 'reputation' refer to?
In what context is the word 'reputation' often used?
Which word is most similar to 'reputation'?
What is the opposite of 'reputation'?
How can someone's reputation impact their success in life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật