LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tusks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tusks Ý nghĩa của Từ

  • răng dài nhọn, đặc biệt là của các động vật lớn như voi
  • dùng để phòng vệ hoặc đào bới
  • tương tự, có thể chỉ một cái gì đó đáng sợ hoặc hung hãn
Illustration for this word

tusks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tusks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʌsk/
Mỹ /tʌsk/
Tiết
tusk

tusks Từ nguyên của Từ

(a) gốc: tusk (từ Bắc Âu cổ 'tusk'; liên quan đến tiếng Latinh 'tuscum' có nghĩa là 'răng'); (b) nguồn gốc lịch sử: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại; (c) hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một con voi hung dữ đang đứng trên bạn, với những chiếc ngà khổng lồ sáng bóng như thanh kiếm dưới ánh nắng, biểu tượng của vẻ đẹp và sức mạnh thô ráp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một răng dài và nhọn mọc lòi ra khỏi hàm trên được gọi là tusk. Trong tiếng Anh, tusk chủ yếu chỉ đúng răng này, nhưng còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ gì đó dữ dằn, sắc bén hoặc hung hãn. Các động vật như voi, hải mã và người bìa có thể có tusks, và chúng thường được dùng để đào, tự vệ hoặc khoe trưng. Hình ảnh liên quan đến tusks mạnh mẽ và nguyên thủy, gợi lên sự bền bỉ và sức mạnh. Người học nên phân biệt tusk với tooth và fang; tusk lớn hơn, nhô ra và thường tiếp tục phát triển. Trong văn chương hoặc báo chí, tusk thường được dùng ở nghĩa bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tusk cho răng dài và cong ở các động vật lớn, không phải răng bình thường. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, tusk nhấn mạnh力量 hoặc nguy hiểm và thường đi kèm với các động từ như xâm nhập hoặc đâm. Dạng số nhiều là tusks; tusk không có dạng động từ. Hãy dùng tusk cho động vật hoặc công cụ có hình dáng hoặc chức năng tương tự tusk. Khi mô tả động vật hoang dã hoặc hiện vật, phân biệt tusk với tooth để nhấn mạnh kích thước và sự nổi bật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tusk chỉ dành cho voi;
  • mọi răng dài đều là tusk;
  • tusk và horn giống nhau;
  • tusk có thể là động từ;
  • ngà voi luôn từ tusk.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: tusk là một răng đặc biệt và cũng có nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi răng dài đều là tusk hoặc nghĩ nó là động từ.

Mẹo Học

  • Hình dung tusk như một chiếc răng vũ khí để ghi nhớ chức năng phòng vệ.
  • So sánh tusk với tooth để nhận diện kích thước và chức năng.
  • Luyện nhận diện tusk qua phim tài liệu hoặc tại bảo tàng.
  • Sử dụng hình ảnh trong văn viết để mô tả ngụ ý của tusk.
  • Học các cụm từ with tusk (tusk-like).
  • Nhớ cách dùng số nhiều tusks và tránh dùng tusk làm động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tusks'?

A.Long, curved teeth of certain animals
B.A type of musical instrument
C.A small vehicle
D.A kind of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tusks' correctly?

A.The elephant uses its tusks to dig for water.
B.The musician played a beautiful melody on his tusks.
C.The artist painted a landscape with tusks of flowers.
D.The boy kicked a ball with tusks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tusks'?

A.Fangs
B.Wings
C.Gills
D.Claws
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tusks'?

A.Hooves
B.Fur
C.Skin
D.Eyes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving tusks?

A.A lion uses its sharp teeth to hunt prey.
B.An elephant forages for food in the savannah.
C.A family goes camping in the woods.
D.A baby learns to walk in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ