LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tussle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tussle Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc đấu tranh hoặc chiến đấu sôi nổi
  • một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng nảy lửa
  • tham gia vào một cuộc đấu tranh thể xác
Illustration for this word

tussle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tussle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʌs.əl/
Mỹ /ˈtʌs.əl/
Tiết
tussle

tussle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tussle (danh từ) xuất phát từ 'to tussle' (động từ). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'tussle', có thể từ tiếng Pháp cổ 'tousseler', có nghĩa là kéo. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ đang vật lộn chơi trên mặt đất; cuộc vật lộn của chúng vừa mãnh liệt vừa sống động, minh họa cho cả nghĩa thể chất và tranh luận của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tussle trong tiếng Việt thường được dịch là 'cuộc giằng co' hoặc 'cuộc tranh cãi gay gắt', tùy vào ngữ cảnh. Từ này mang tính thân mật, phổ biến trong lời nói hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Học viên nên nhận biết sự khác biệt giữa tussle và các từ như fight, joust hoặc dispute.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho các cuộc xô xát hoặc tranh cãi năng động, không dùng cho bạo lực nghiêm trọng
  • Gắn với các cụm từ like have a tussle / get into a tussle
  • Trong văn viết trang trọng nên dùng từ khác
  • Có thể ở dạng danh từ và động từ
  • Tussle mang tính thân mật, không phù hợp với ngữ cảnh formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tussle luôn gợi ý bạo lực nghiêm trọng
  • không dùng cho tranh luận lời nói
  • chỉ là xô xát thể xác, không ẩn dụ
  • một thuật ngữ trang trọng trong văn học
  • không dùng cho xung đột giữa người với người hoặc đội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tussle có thể là xô xát nhẹ hoặc tranh luận gay gắt; cần nhận biết ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học cả danh từ và động từ
  • Ghi nhớ các cụm từ đi kèm (have a tussle, get into a tussle)
  • Phân biệt tussle và wrestle ở văn viết trang trọng
  • Chú ý ngữ điệu thân mật
  • Xem ví dụ từ báo chí/phim để luyện nghe
  • Luyện tập nhận diện ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tussle'?

A.A casual conversation
B.A disagreement or conflict
C.An intense debate about ideas
D.A harmonious agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tussle' correctly?

A.The children had a playful tussle on the playground.
B.I enjoy a good tussle with my favorite book.
C.Her thoughts were in a tussle about the project.
D.He made a tussle plan for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tussle'?

A.Shuffle
B.Whistle
C.Struggle
D.Puddle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tussle'?

A.Dispute
B.Challenge
C.Harmony
D.Conflict
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a 'tussle'?

A.Two teams competed fiercely for the championship title.
B.The siblings engaged in a tussle over the last piece of cake.
C.She organized a meeting to resolve the conflict between the departments.
D.He was excited about his trip to the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ