tussle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tussle (danh từ) xuất phát từ 'to tussle' (động từ). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'tussle', có thể từ tiếng Pháp cổ 'tousseler', có nghĩa là kéo. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ đang vật lộn chơi trên mặt đất; cuộc vật lộn của chúng vừa mãnh liệt vừa sống động, minh họa cho cả nghĩa thể chất và tranh luận của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtussle trong tiếng Việt thường được dịch là 'cuộc giằng co' hoặc 'cuộc tranh cãi gay gắt', tùy vào ngữ cảnh. Từ này mang tính thân mật, phổ biến trong lời nói hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Học viên nên nhận biết sự khác biệt giữa tussle và các từ như fight, joust hoặc dispute.
Đối với người Việt học tiếng Anh, tussle có thể là xô xát nhẹ hoặc tranh luận gay gắt; cần nhận biết ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'tussle'?
Which sentence uses 'tussle' correctly?
Which word is most similar to 'tussle'?
What is the opposite of 'tussle'?
Can you think of a real-life context involving a 'tussle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật