LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tweak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tweak Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện điều chỉnh nhỏ
  • cải thiện điều gì đó một chút
  • thay đổi hoặc sửa đổi
Illustration for this word

tweak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tweak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /twiːk/
Mỹ /twiːk/
Tiết
tweak

tweak Từ nguyên của Từ

tweak = 'vặn' + 'vắt'. Xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ và được sử dụng trong tiếng Anh từ những năm 1980. Hãy hình dung ai đó đang điều chỉnh một chiếc đinh vít để có hiệu suất tốt hơn bằng cách vặn chặt nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tweak là một động từ thân mật có nghĩa là điều chỉnh nhỏ để cải thiện một thứ gì đó mà không thay đổi bản chất. Nó thường áp dụng cho cài đặt, tham số hoặc quy trình để đạt được sự cân bằng, hiệu suất tốt hơn hoặc thao tác dễ dàng hơn. Ý nghĩa là các chỉnh sửa nhỏ, thực tế. Nó có nguồn gốc từ twist và squeeze; từ ngữ này gợi ý việc xoay hoặc nén nhẹ để tối ưu hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tweak cho các điều chỉnh nhỏ và thực tế
  • Không dùng cho thay đổi lớn
  • Có thể dùng làm danh từ: một tweak nhỏ của kế hoạch
  • Kết hợp với adjust hoặc refine để nêu sắc thái
  • Chú ý giọng điệu khi viết trang trọng
  • Thường gặp trong công nghệ và thiết kế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tweak là thay đổi lớn
  • tweak chỉ áp dụng cho phần cứng
  • tweak không thể là danh từ
  • tweak đảm bảo kết quả hoàn hảo
  • tweak luôn liên quan đến công việc kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

tweak ngụ ý các điều chỉnh nhỏ và thực tế, không phải thay đổi lớn; người học thường nhầm với adjust hoặc dùng danh từ ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp thịnh hành: tweak cài đặt, tweak núm vặn, tweak kế hoạch
  • So sánh tweak với adjust và tune để nghe sự khác biệt
  • Dùng tweak như danh từ: một tweak nhỏ
  • Lưu ý mức độ thân mật trong văn bản trang trọng
  • Đọc các văn bản công nghệ/DIY để thấy tweak trong ngữ cảnh
  • Tạo câu của riêng bạn với các đối tượng khác nhau để tweak

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tweak'?

A.Sing
B.Jump
C.Swim
D.Adjust
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tweak' used correctly?

A.He went to the park to run and tweak.
B.She decided to tweak her hair color for the party.
C.The cat loves to tweak around the house.
D.They sang a song and tweak together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tweak'?

A.Calm
B.Stay
C.Change
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tweak'?

A.Leave
B.Succeed
C.Maintain
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'tweak'?

A.Cooking a new recipe for the first time
B.Playing soccer with friends
C.Reading a book in a library
D.Adjusting settings on a computer program

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ