twenty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'twenti', gốc 'twain' (hai) + '-ty' (dựa trên hàng chục). Hai mươi thường gắn với tuổi trẻ và sức sống; hãy tưởng tượng một nhóm bạn trẻ đầy sức sống đang ăn mừng sinh nhật 20 tuổi của họ với pháo sáng và niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt và push một nén thẻ về mép bàn. Từng thẻ một được đặt xuống và tôi đếm bằng miệng cho đến hai mươi. Nỗ lực làm vai tôi căng lên, tôi điều chỉnh tư thế và giữ nhịp. Khi thẻ cuối cùng ổn định, hai mươi trở thành một mục tiêu nhỏ để tiến hành công việc thực tế.
Twenty là số từ biểu thị số lượng 20 và được dùng trong nhiều hoàn cảnh để đếm đồ vật, mô tả độ tuổi hoặc nói về một nhóm gồm hai mươi phần tử. Ví dụ xuất hiện trong các cụm từ như twenty dollars và twenty people. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ twenti, ghép từ two (hai) và hậu tố -ty, cho thấy bội của mười. Tiếng Anh hiện đại dùng twenty để chỉ một giai đoạn hai thập kỷ hoặc một khoảng thời gian, và cũng có các cụm như twenty-something. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa đếm số lượng, miêu tả tuổi tác và mô tả một nhóm.
Đối với người Việt học tiếng Anh: Twenty là số 20 chính xác trong đếm cơ bản, nhưng có thể biểu thị độ tuổi hoặc thời gian; tránh nhầm lẫn giữa số lượng và tuổi.
What is the meaning of the word 'twenty'?
How is the word 'twenty' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'twenty'?
What is the opposite of 'twenty'?
In what real-life context would you typically encounter the number 'twenty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật