LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twenty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twenty Ý nghĩa của Từ

  • số 20
  • độ tuổi 20 năm
  • một nhóm hai mươi món đồ
Illustration for this word

twenty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twenty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtwɛnti/
Mỹ /ˈtwɛnti/
Tiết
twenty

twenty Từ nguyên của Từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'twenti', gốc 'twain' (hai) + '-ty' (dựa trên hàng chục). Hai mươi thường gắn với tuổi trẻ và sức sống; hãy tưởng tượng một nhóm bạn trẻ đầy sức sống đang ăn mừng sinh nhật 20 tuổi của họ với pháo sáng và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt và push một nén thẻ về mép bàn. Từng thẻ một được đặt xuống và tôi đếm bằng miệng cho đến hai mươi. Nỗ lực làm vai tôi căng lên, tôi điều chỉnh tư thế và giữ nhịp. Khi thẻ cuối cùng ổn định, hai mươi trở thành một mục tiêu nhỏ để tiến hành công việc thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Twenty là số từ biểu thị số lượng 20 và được dùng trong nhiều hoàn cảnh để đếm đồ vật, mô tả độ tuổi hoặc nói về một nhóm gồm hai mươi phần tử. Ví dụ xuất hiện trong các cụm từ như twenty dollars và twenty people. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ twenti, ghép từ two (hai) và hậu tố -ty, cho thấy bội của mười. Tiếng Anh hiện đại dùng twenty để chỉ một giai đoạn hai thập kỷ hoặc một khoảng thời gian, và cũng có các cụm như twenty-something. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa đếm số lượng, miêu tả tuổi tác và mô tả một nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ý nghĩa cơ bản:
  • twenty là số 20 và được dùng để đếm hoặc mô tả độ tuổi/khoảng thời gian.
  • Dùng với danh từ số nhiều để đếm (twenty books).
  • Nhớ cụm twenty-something cho độ tuổi khoảng hai mươi.
  • Phân biệt giữa số lượng chính xác và tuổi/tổ chức thời gian.
  • phát âm TWEN-ty, nhấn ở âm tiết đầu.
  • So sánh với các dạng số mười khác khi học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Twenty không phải lúc nào cũng là số 20 chính xác; có thể mang nghĩa ước lượng.
  • Dễ nhầm với twenty-th (thứ tự thứ 20).
  • Sau danh từ số nhiều, twenty chỉ ra twenty đồ vật, không phải hai chục.
  • the twenties có thể ám chỉ độ tuổi hoặc thập niên hai mươi tùy ngữ cảnh.
  • a score of twenty hiếm gặp trong nói hàng ngày; dùng số lượng trực tiếp sẽ dễ hiểu hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: Twenty là số 20 chính xác trong đếm cơ bản, nhưng có thể biểu thị độ tuổi hoặc thời gian; tránh nhầm lẫn giữa số lượng và tuổi.

Mẹo Học

  • Xem twenty như số 20 chính xác khi đếm.
  • Dùng nó để mô tả số lượng, ngày tháng hoặc tuổi tác tùy ngữ cảnh.
  • Học twenty-something cho độ tuổi xấp xỉ hai mươi.
  • Làm quen với twenty dollars và twenty people.
  • Hãy phát âm TWEN-ty với trọng âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'twenty'?

A.Piece of clothing
B.Number between nineteen and twenty-one
C.Large amount
D.Vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'twenty' used in a sentence?

A.They drove twenty chairs to the park.
B.He wore twenty shoes to the party.
C.I read twenty books in a day.
D.She bought twenty apples at the grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'twenty'?

A.Fifty
B.Eleven
C.Hundred
D.Ten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'twenty'?

A.Zero
B.Thirty
C.Nineteen
D.Fifteen
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically encounter the number 'twenty'?

A.Age of adulthood
B.Number of days in a week
C.Number of hours in a day
D.Number of cents in a quarter

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Tray

Simple Phone Call

2025.11.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a busy building

Simple Phone Call

2025.10.12 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ