LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tycoon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tycoon Ý nghĩa của Từ

  • một người kinh doanh giàu có và quyền lực
  • một nhân vật có ảnh hưởng trong một ngành cụ thể
  • một trùm hoặc người lãnh đạo trong thương mại
Illustration for this word

tycoon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tycoon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taɪˈkuːn/
Mỹ /taɪˈkun/
Tiết
tycoon

tycoon Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật 'taikun', nghĩa là 'chúa tể vĩ đại'. Nó đã vào tiếng Anh thông qua thương mại vào thế kỷ 19, tượng trưng cho ảnh hưởng và quyền lực. Hãy tưởng tượng một nhân vật ngồi trên đỉnh một đế chế rộng lớn, giám sát một mạng lưới doanh nghiệp, điều hành sự tôn trọng và giàu có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, thuật ngữ tycoon thường được dịch là đại gia hay doanh nhân có ảnh hưởng lớn, giàu sang và quyền lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) Đại gia không phải là một chức danh; mô tả người giàu có và có ảnh hưởng. 2) Từ ghép phổ biến: đại gia công nghệ, đại gia truyền thông. 3) Khác với tỷ phú. 4) Tông bài viết có thể tán thành hoặc phê phán tùy ngữ cảnh. 5) Thường gặp trong tin tức kinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta cho rằng chỉ dành cho nam giới.
  • Gắn với một chức vụ nhà nước.
  • Luôn mang sắc thái tích cực.
  • Chỉ dùng cho công nghệ.
  • Giống hẳn với tỷ phú.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đại gia mang nghĩa quyền lực và giàu có, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cẩn thận với sự khác biệt giữa đại gia và doanh nhân thông thường.

Mẹo Học

  • Sử dụng với các lĩnh vực (công nghệ, truyền thông, bất động sản).
  • Kết hợp với tính từ như mạnh mẽ, giàu có, ảnh hưởng.
  • Phân biệt với tỷ phú, nhấn mạnh ảnh hưởng hơn là số tiền.
  • Quan sát mức độ trang trọng trong báo chí.
  • Luyện tập ngữ cảnh trung lập và phê bình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tycoon' mean?

A.A wealthy and powerful business person.
B.A type of ancient Greek pottery.
C.The act of being a leader in a community.
D.A type of musical instrument.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tycoon' correctly?

A.The tycoon played chess all evening with his friends.
B.She was a talented artist but never became a tycoon in the business world.
C.After decades of hard work, he finally became a tycoon in the tech industry.
D.The tycoon cooked a wonderful dinner for his family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tycoon'?

A.Executive
B.Chef
C.Athlete
D.Scholar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tycoon'?

A.Employee
B.Investor
C.Financier
D.Entrepreneur
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as a tycoon?

A.An innovative leader in the technology sector building a startup.
B.A young person starting a new hobby.
C.A volunteer helping at the local shelter.
D.A teacher planning lessons for students.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.23 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ