LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách phát âm của bạo chúa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tyranny Ý nghĩa của Từ

  • chính phủ hoặc sự cai trị tàn bạo và áp bức
  • quyền lực tuyệt đối thuộc về một người cai trị
  • đối xử nghiêm khắc
Illustration for this word

tyranny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tyranny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪr.ən.i/
Mỹ /ˈtɪr.ə.ni/
Tiết
tyranny

tyranny Từ nguyên của Từ

Latinh tyrannia = chế độ bạo ngược (chế độ áp bức); tiền tố gốc: tyrannus = người lãnh đạo, vua. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng được trang trí bằng xích, cai trị bằng nỗi sợ hãi, tạo ra hình ảnh của sự áp bức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tyranny là sự cai trị tàn bạo và đàn áp, thường được thực hiện bởi một nhà cai trị độc đoán hoặc chính quyền tập trung quyền lực mà không có kiểm soát. Nó mô tả một hệ thống áp bức kéo dài khiến người dân sợ hãi và mất tự do. Nguồn gốc từ tiếng Latinh tyrannia và tyrannus, ban đầu có nghĩa là 'người cai trị'. Trong tiếng Anh, tyranny là danh từ; tyrannical là tính từ và tyrannize là động từ. Người học nên phân biệt tyranny với áp bức thông thường và Despotism, hiểu ngữ cảnh lịch sử của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tyranny ám chỉ sự đàn áp chính trị, không phải chỉ là các quy định nghiêm ngặt. Dùng tyrant hoặc tyrannical để miêu tả người cai trị xấu, không phải mọi chính sách khắc nghiệt. Tyranny thường mang tính hệ thống, không phải một hành động tàn nhẫn đơn lẻ. Tyranny của đa số hoặc tyranny của thời gian có thể dùng ở nghĩa bóng. Tyranny → tyrannical (tính từ); tyrannize (động từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tyranny không chỉ có nghĩa là một chính phủ sử dụng bạo lực; nó còn bao hàm sự áp bức mang tính hệ thống lâu dài không có sự kiểm soát.
  • Không phải mọi hành động áp bức của nhà lãnh đạo đều là tyranny; một chính sách khắc nghiệt cũng có thể không phải tyranny.
  • Tyranny và despotism không phải hoàn toàn giống nhau.
  • Có thể dùng tyranny như một ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày.
  • T tyranny luôn bất hợp pháp trong mọi hệ thống pháp lý sao?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự độc tài thường được hiểu là đàn áp chính trị hoặc hệ thống mang tính cấu trúc, chứ không chỉ là quy tắc nghiêm ngặt. Người học nên phân biệt tyranny với sự áp bức thông thường và chú ý cách dùng ẩn dụ như tyranny của thời gian.

Mẹo Học

  • So sánh tyranny với despotism và autocracy để nắm sắc thái.
  • Chú ý các cụm từ như tyranny of the majority.
  • Tyrannical là tính từ; tyrannize là động từ.
  • Phân biệt áp bức hệ thống và hành vi đơn lẻ.
  • Sử dụng ví dụ lịch sử để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tyranny'?

A.A type of flower
B.The abuse of power
C.A type of dessert
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tyranny' used correctly?

A.She enjoyed the tyranny of reading a good book.
B.The tyrannical ruler oppressed his people.
C.He exercised his tyranny by being fair to all.
D.Tyranny is synonymous with democracy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'tyranny'?

A.Kindness
B.Justice
C.Freedom
D.Oppression
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would 'tyranny' most likely be used?

A.A dictatorship suppressing dissent
B.A peaceful protest for equality
C.A community practicing tolerance
D.A teacher encouraging creativity
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of 'tyranny' in real life?

A.Answer aloud
B.Use it in a sentence
C.Discuss with a friend
D.Reflect on the meaning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ