nghĩa và cách phát âm của bạo chúa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Latinh tyrannia = chế độ bạo ngược (chế độ áp bức); tiền tố gốc: tyrannus = người lãnh đạo, vua. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng được trang trí bằng xích, cai trị bằng nỗi sợ hãi, tạo ra hình ảnh của sự áp bức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtyranny là sự cai trị tàn bạo và đàn áp, thường được thực hiện bởi một nhà cai trị độc đoán hoặc chính quyền tập trung quyền lực mà không có kiểm soát. Nó mô tả một hệ thống áp bức kéo dài khiến người dân sợ hãi và mất tự do. Nguồn gốc từ tiếng Latinh tyrannia và tyrannus, ban đầu có nghĩa là 'người cai trị'. Trong tiếng Anh, tyranny là danh từ; tyrannical là tính từ và tyrannize là động từ. Người học nên phân biệt tyranny với áp bức thông thường và Despotism, hiểu ngữ cảnh lịch sử của nó.
Trong tiếng Việt, sự độc tài thường được hiểu là đàn áp chính trị hoặc hệ thống mang tính cấu trúc, chứ không chỉ là quy tắc nghiêm ngặt. Người học nên phân biệt tyranny với sự áp bức thông thường và chú ý cách dùng ẩn dụ như tyranny của thời gian.
What is the meaning of the word 'tyranny'?
In which sentence is 'tyranny' used correctly?
Which word is a synonym for 'tyranny'?
In what situation would 'tyranny' most likely be used?
Can you provide an example of 'tyranny' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật