tyre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: từ tiếng Anh trung cổ 'tire' (kéo ra, kéo). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'tirer', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'kéo', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tyra'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lốp được kéo dài và quấn quanh một bánh xe, thể hiện chức năng của nó trong việc hỗ trợ chuyển động và độ bám, giống như một bàn tay mạnh kéo xe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người bên bánh xe và nắm lấy lốp, cảm nhận cao su ấm áp trong lòng bàn tay. Tôi đẩy và kéo, xoay một chút và điều chỉnh cho nó khớp với vành. Mọi nỗ lực lần lượt giúp nó vào đúng vị trí. Khi nó đã ở đúng chỗ, tôi biết xe sẽ cùng lăn trên đường, giữ thăng bằng cho chuyến đi.
Tyre là từ tiếng Anh Anh chỉ lớp cao su bằng cao su bọc quanh bánh xe, được bơm khí để nâng đỡ trọng lượng xe và cung cấp độ bám, đánh lái và phanh. Vành/lõp có hoa văn giúp thoát nước ở mặt đường khi trời mưa, trong khi thành lốp bảo vệ hệ thống ống thông hoặc tubeless khỏi hỏng hóc. Lốp hiện đại thường là tubeless; cấu tạo của lốp ảnh hưởng đến độ bền và chất lượng ride. Từ tyre có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ tire, lấy từ tiếng Pháp tirer có nghĩa kéo hoặc đẩy bánh xe về phía trước.
Giải thích ngắn cho người Việt: sự khác biệt giữa tyre và tire và khi dùng từng cái.
What is the meaning of the word 'tyre'?
Choose the sentence that uses 'tyre' correctly.
Which word is most similar to 'tyre'?
What is the opposite of 'tyre'?
Can you think of a real-life context in which a tyre is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật