LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tyre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tyre Ý nghĩa của Từ

  • Lớp cao su bảo vệ bánh xe.
  • Phần hơi của bánh xe phương tiện.
  • Lớp vật liệu cho độ bám trên bánh xe.
Illustration for this word

tyre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tyre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taɪə/
Mỹ /taɪr/
Tiết
tyre

tyre Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: từ tiếng Anh trung cổ 'tire' (kéo ra, kéo). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'tirer', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'kéo', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tyra'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lốp được kéo dài và quấn quanh một bánh xe, thể hiện chức năng của nó trong việc hỗ trợ chuyển động và độ bám, giống như một bàn tay mạnh kéo xe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người bên bánh xe và nắm lấy lốp, cảm nhận cao su ấm áp trong lòng bàn tay. Tôi đẩy và kéo, xoay một chút và điều chỉnh cho nó khớp với vành. Mọi nỗ lực lần lượt giúp nó vào đúng vị trí. Khi nó đã ở đúng chỗ, tôi biết xe sẽ cùng lăn trên đường, giữ thăng bằng cho chuyến đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tyre là từ tiếng Anh Anh chỉ lớp cao su bằng cao su bọc quanh bánh xe, được bơm khí để nâng đỡ trọng lượng xe và cung cấp độ bám, đánh lái và phanh. Vành/lõp có hoa văn giúp thoát nước ở mặt đường khi trời mưa, trong khi thành lốp bảo vệ hệ thống ống thông hoặc tubeless khỏi hỏng hóc. Lốp hiện đại thường là tubeless; cấu tạo của lốp ảnh hưởng đến độ bền và chất lượng ride. Từ tyre có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ tire, lấy từ tiếng Pháp tirer có nghĩa kéo hoặc đẩy bánh xe về phía trước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tyre là cách viết Anh cho tire
  • Kiểm tra áp suất thường xuyên, đặc biệt trước các chuyến đi dài
  • Kiểm tra độ sâu gai lốp và chỉ số mòn
  • Thay lốp khi có hỏng hóc hoặc thủng
  • Giữ sẵn lốp dự phòng hoặc có dịch vụ cứu hộ khi gặp sự cố
  • Hiểu luật địa phương về độ sâu gai tối thiểu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tyre và tire là cùng một vật, chỉ khác cách viết
  • tyre là vỏ ngoài, không phải ruột
  • tyre không chỉ dùng cho ô tô
  • tyre và wheel không phải hai thứ giống nhau
  • tyre không có nghĩa là làm cho ai đó mệt mỏi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt: sự khác biệt giữa tyre và tire và khi dùng từng cái.

Mẹo Học

  • Tạo mẹo ghi nhớ cho tyre vs tire (Anh vs Mỹ)
  • tyre là vỏ ngoài, không phải bánh xe
  • độ sâu gai quyết định ma sát khi trời mưa
  • lưu ý dùng từ theo vùng
  • kiểm tra áp suất thường xuyên và thay lốp khi mòn
  • vận hành có lốp dự phòng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tyre'?

A.A donut-shaped rubber covering for a wheel
B.A recreational activity
C.A type of clothing
D.A variation of a cat
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'tyre' correctly.

A.The tyre was the best part of the meal.
B.She enjoyed a tyre of ice cream after dinner.
C.He bought a new tyre for his bicycle.
D.They decided to tyre the yard with flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tyre'?

A.Rubber
B.Wheel
C.Engine
D.Sprocket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tyre'?

A.Balloon
B.Concrete
C.Pavement
D.Wheel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which a tyre is important?

A.The child played with a balloon in the park.
B.He used a large rock to hold the door open.
C.A car needs proper inflation to drive safely.
D.She stuck a fork into her lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ